Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 568): Chiến Lược Giao Dịch Với Khoảng Trống Giá (phần i)

Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 568): Chiến Lược Giao Dịch Với Khoảng Trống Giá (phần i)

Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 568): Chiến Lược Giao Dịch Với Khoảng Trống Giá (phần i)

Mạc An

Junior Mod
Thành viên BQT
Trial mod
19,957
89,834
Thread cover
data/assets/threadprofilecover/bobvolman9-1789190102.png
Chủ đề liên quan
53198,101601
Tóm tắt bài trước:
  • Các chiến lược giao dịch dựa trên sự luân chuyển nhóm ngành (Sector Rotation) luôn được giới đầu tư ưa chuộng nhờ khả năng tối ưu hóa lợi nhuận sau điều chỉnh rủi ro (risk-adjusted returns), đồng thời giúp tự động hóa gần như toàn bộ quy trình giải ngân. Trọng tâm của chiến lược luân chuyển ngành chính là trường phái đầu tư theo động lượng (Momentum investing) — tức tìm kiếm và rót vốn vào các nhóm ngành thể hiện sức mạnh vượt trội nhất trong một khung thời gian cụ thể. Bản chất của đầu tư động lượng cũng là một biến thể của phương pháp đầu tư theo sức mạnh giá tương đối (Relative Strength). Bài viết này sẽ mổ xẻ chi tiết chiến lược nói trên, đồng thời hướng dẫn anh em cách triển khai thực tế bằng các công cụ trực quan trên StockCharts.com.
  • Đã có rất nhiều công trình nghiên cứu học thuật chứng minh tính hiệu quả của trường phái đầu tư động lượng và sức mạnh giá tương đối. Trong cuốn sách kinh điển What Works on Wall Street, James O'Shaunessey đã phân tích chi tiết hiệu suất của các chiến lược đầu tư hàng đầu trong suốt 50 năm qua. Đến lần tái bản thứ tư, O'Shaunessey chỉ ra rằng các chiến lược khai thác sức mạnh giá tương đối luôn đứng ở vị trí dẫn đầu bảng xếp hạng hiệu quả sinh lời. Thị trường luôn tưởng thưởng xứng đáng cho những ai dám mua vào các cổ phiếu mạnh nhất và thẳng tay loại bỏ những mã yếu kém nhất. Kẻ mạnh thường có xu hướng ngày càng mạnh hơn, trong khi kẻ yếu lại càng trượt dài — điều này hoàn toàn hợp lý bởi bản chất Phố Wall luôn yêu chuộng kẻ chiến thắng và ghẻ lạnh những kẻ thua cuộc.
  • Mebane Faber thuộc quỹ quản lý đầu tư Cambria Investment Management từng công bố một báo cáo nghiên cứu mang tên Relative Strength Strategies for Investing. Sử dụng bộ dữ liệu về các nhóm ngành/lĩnh vực kinh doanh từ tận những năm 1920, Faber phát hiện ra rằng một chiến lược động lượng đơn giản có thể đánh bại phương pháp "Mua và Nắm giữ" (Buy-and-Hold) tới khoảng 70% thời gian thử nghiệm. Nói cách khác, việc đều đặn mua vào các nhóm ngành có mức tăng trưởng mạnh nhất cho hiệu suất vượt trội hơn hẳn chiến lược mua và nắm giữ thụ động trong suốt chiều dài dữ liệu kiểm chứng hơn 80 năm. Chiến lược này tỏ ra hiệu quả trên nhiều chu kỳ đo lường khác nhau: 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 9 tháng và 12 tháng. Hơn thế nữa, Faber còn chứng minh rằng hiệu suất tổng thể sẽ được cải thiện đáng kể nếu áp dụng thêm một bộ lọc xu hướng đơn giản trước khi quyết định mở vị thế.
  • Hệ thống giao dịch được trình bày trong bài này dựa trên chính những phát hiện cốt lõi trong nghiên cứu của Faber. Đầu tiên, chiến lược này vận hành trên dữ liệu khung nến Tháng (Monthly) và toàn bộ danh mục sẽ được tái cân bằng (rebalance) định kỳ mỗi tháng một lần. Thời điểm thực hiện có thể là phiên giao dịch cuối cùng của tháng, ngày đầu tiên của tháng mới, hoặc một ngày cố định do bạn tự quy định.
  • Về mặt giải ngân: Chiến lược sẽ duy trì vị thế Mua (Long) khi chỉ số S&P 500 nằm trên đường trung bình động giản đơn 10 tháng (10-month SMA), và hoàn toàn đứng ngoài thị trường (nắm giữ tiền mặt) khi S&P 500 rớt xuống dưới đường SMA 10 tháng này. Kỹ thuật căn thời điểm (market timing) căn bản này đảm bảo giúp nhà đầu tư né tránh được các đợt thị trường lao dốc kéo dài (downtrend) và chỉ hiện diện trên thị trường trong những giai đoạn xu hướng tăng trung-dài hạn rõ nét. Quy tắc kỷ luật này đã giúp tài khoản né sạch cú sụp đổ kinh hoàng thời kỳ bong bóng Dot-com (2001–2002) cũng như cuộc khủng hoảng tài chính tàn khốc năm 2008. Chiến lược Luân chuyển Ngành của Faber sẽ mở vị thế Mua khi S&P 500 nằm trên SMA 10 tháng và đóng toàn bộ vị thế, ôm tiền mặt khi S&P 500 nằm dưới SMA 10 tháng.
  • Trong bài kiểm tra dữ liệu lịch sử (backtest) của mình, Faber sử dụng 10 nhóm ngành trích từ bộ dữ liệu CRSP của Kenneth French và Eugene Fama. Danh mục này bao gồm: Hàng tiêu dùng không bền (Consumer Non-Durables), Hàng tiêu dùng lâu bền (Consumer Durables), Sản xuất công nghiệp (Manufacturing), Năng lượng (Energy), Công nghệ (Technology), Viễn thông (Telecommunications), Bán lẻ (Shops), Y tế (Health), Tiện ích công cộng (Utilities) và Nhóm ngành khác (Other). Trong đó, "Nhóm ngành khác" bao gồm Khai khoáng, Xây dựng, Vận tải, Khách sạn, Dịch vụ doanh nghiệp, Giải trí và Tài chính.
  • Bước tiếp theo là chọn chu kỳ đo lường hiệu suất (performance interval). Chu kỳ này có thể linh hoạt từ 1 đến 12 tháng. Nếu chọn khung 1 tháng thì có phần hơi ngắn, dễ gây nhiễu và khiến bạn phải đảo danh mục quá thường xuyên dẫn đến đội chi phí giao dịch; ngược lại, chu kỳ 12 tháng lại quá dài và thường phản ứng chậm, bỏ lỡ mất phần lớn nhịp tăng của sóng ngành. Một phương án dung hòa hợp lý cho ví dụ này là sử dụng chu kỳ 3 tháng, với thước đo hiệu suất là chỉ số Tỷ lệ Thay đổi Giá 3 tháng - Rate-of-Change (ROC 3 tháng), tức tỷ lệ phần trăm tăng trưởng trong 3 tháng gần nhất.
  • Kế đến, bạn cần quyết định phân bổ tỷ trọng vốn cho từng nhóm ngành cũng như quy mô cho cả chiến lược. Một cách tiếp cận phổ biến là chỉ chọn mua Top 3 nhóm ngành dẫn đầu và chia đều vốn cho cả 3 (mỗi ngành 33%). Một cách khác là phân bổ tỷ trọng theo thứ hạng: dồn tỷ trọng cao nhất cho nhóm ngành đứng đầu bảng và giảm dần tỷ trọng cho các nhóm ngành xếp phía sau.
    • Tín hiệu Mua (Buy Signal): Khi S&P 500 đóng cửa nằm trên đường SMA 10 tháng, tiến hành giải ngân vào các nhóm ngành có tỷ lệ tăng trưởng cao nhất trong khung thời gian 3 tháng vừa qua.
    • Tín hiệu Bán (Sell Signal): Thoát toàn bộ các vị thế nắm giữ sang tiền mặt ngay khi chỉ số S&P 500 xác nhận đóng nến tháng nằm dưới đường SMA 10 tháng.
    • Tái Cân Bằng (Rebalance): Cứ mỗi tháng một lần, rà soát lại danh mục: bán đi những nhóm ngành bị rớt khỏi Top 3 dẫn đầu và mua bổ sung các nhóm ngành mới vừa lọt vào Top 3.
  • Anh em có thể tận dụng công cụ Sector Summary trên trang StockCharts.com để thực thi chiến lược tái cân bằng này vào mỗi tháng. Toàn bộ 11 quỹ ETF ngành đại diện (Sector SPDRs) đều được hiển thị gom gọn trên một giao diện trực quan, cho phép lọc và sắp xếp theo phần trăm biến động giá vô cùng tiện lợi. Bạn có thể truy cập trang Sector Summary từ giao diện Dashboard cá nhân hoặc vào mục tab "Charts & Tools".
    • Đầu tiên, hãy chọn khung thời gian đo lường hiệu suất từ thanh menu thả xuống (dropdown) phía trên bảng dữ liệu. Trong ví dụ này, chúng ta chọn khung 3 tháng.
    • Tiếp theo, nhấp chuột vào tiêu đề cột “% Chg” để sắp xếp dữ liệu theo thứ tự phần trăm tăng giảm. Thao tác này sẽ tự động đẩy các nhóm ngành có hiệu suất vận động vượt trội nhất lên vị trí trên cùng của bảng.
  • Dù việc điều chỉnh thông số luôn tiềm ẩn rủi ro khớp quá mức dữ liệu quá khứ (curve-fitting), thực tế cho thấy đường trung bình động giản đơn 12 tháng (12-month SMA) dường như bám giữ xu hướng lớn mượt mà hơn so với đường 10-month SMA. Trên biểu đồ bên dưới, các mũi tên màu xanh dương chỉ ra những thời điểm chỉ số S&P 500 chớm đâm thủng đường SMA 10 tháng nhưng vẫn giữ vững được đường SMA 12 tháng. Khoảng cách chênh lệch giữa hai đường trung bình này tuy không quá lớn và thường sẽ bù trừ cân bằng theo thời gian, nhưng đường SMA 12 tháng lại đại diện cho mức giá trung bình của trọn vẹn 1 năm — một mốc tham chiếu mang ý nghĩa tâm lý và xu hướng rất vững chắc đối với góc nhìn dài hạn. Khi giá duy trì nằm trên đường trung bình 1 năm này, thị trường mang thiên hướng tăng giá (bullish bias); ngược lại, khi giá rớt xuống dưới, thiên hướng giảm giá (bearish bias) sẽ chiếm ưu thế.

Giao dịch với Gap là gì?


Giao dịch với Gap là phương pháp tận dụng chênh lệch giá giữa mức đóng cửa phiên hôm trước và giá mở cửa phiên hôm sau. Những khoảng trống giá (gap) này thường xuất hiện do ảnh hưởng từ tin tức hoặc các sự kiện tài chính quan trọng. Nhiệm vụ của trader là phán đoán xem gap đó sẽ được lấp đầy (fill gap) hay giá sẽ tiếp tục quán tính phóng mạnh theo hướng của gap. Từ đó, người giao dịch sẽ quyết định nên mở vị thế Mua (Long) hay Bán khống (Short) dựa trên một thiết lập (setup) cụ thể.

Bản chất của một khoảng trống giá (Gap)


Gap đơn giản là sự nhảy vọt về mặt bằng giá giữa hai phiên giao dịch liên tiếp (giá mở cửa hôm nay khác biệt so với giá đóng cửa hôm qua). Dù phần lớn giáo trình phân tích kỹ thuật đều phân loại gap thành 4 dạng kinh điển: Gap thông thường (Common), Gap phá vỡ (Breakaway), Gap tiếp diễn (Continuation) và Gap kiệt sức (Exhaustion), nhưng thực tế các nhãn dán này chỉ được gán vào sau khi mô hình giá đã hoàn thành. Nghĩa là, bạn chỉ có thể phân biệt được loại gap này với loại gap khác sau khi cổ phiếu đã thực sự chạy một mạch lên hoặc xuống. Cách phân loại hồi tố đó có ích cho việc nghiên cứu hành vi dài hạn của một cổ phiếu hay nhóm ngành, nhưng lại mang rất ít giá trị thực chiến để ra quyết định vào lệnh.

Dưới góc độ giao dịch trực tiếp, chúng ta chia gap thành 4 dạng thực chiến rõ ràng như sau:
  • Gap tăng toàn phần (Full Gap Up): Xuất hiện khi giá mở cửa hôm nay cao hơn cả mức giá cao nhất (High) của ngày hôm qua.
Trên biểu đồ bên dưới, giá mở cửa ngày 02/06—được đánh dấu bằng gạch ngang nhỏ bên trái thanh nến thứ hai của tháng 6 (mũi tên xanh)—nằm cao hơn hẳn giá đóng cửa hôm trước (gạch ngang bên phải thanh nến ngày 01/06).

1789189953539.png
  • Gap giảm toàn phần (Full Gap Down): Xuất hiện khi giá mở cửa hôm nay rơi xuống thấp hơn cả mức giá thấp nhất (Low) của ngày hôm qua.
Biểu đồ dưới đây thể hiện cả hai trường hợp: một cú Full Gap Up vào ngày 18/08 (mũi tên xanh) và một cú Full Gap Down ngay phiên kế tiếp (mũi tên đỏ).

1789189970708.png
  • Gap tăng một phần (Partial Gap Up): Xuất hiện khi giá mở cửa hôm nay cao hơn giá đóng cửa hôm qua, nhưng vẫn chưa vượt qua được mức đỉnh (High) của ngày hôm qua.
Biểu đồ tiếp theo minh họa cú Partial Gap Up vào ngày 01/06 (mũi tên đỏ) và cú Full Gap Up vào ngày 02/06 (mũi tên xanh).

1789189990456.png
  • Gap giảm một phần (Partial Gap Down): Xuất hiện khi giá mở cửa hôm nay thấp hơn giá đóng cửa hôm qua, nhưng chưa phá qua mức đáy (Low) của ngày hôm qua.
Mũi tên màu đỏ trên biểu đồ bên dưới chỉ ra vị trí cổ phiếu mở cửa thấp hơn giá đóng cửa phiên trước, nhưng vẫn giữ được phía trên đáy cũ.

1789190011084.png

Nguồn: Stockcharts
 
 

Giới thiệu sách Trading hay
Mô Hình Biểu Đồ - Phương Pháp Hiệu Quả Để Tìm Kiếm Lợi Nhuận

Được xem là cẩm nang về mô hình biểu đồ của các nhà đầu tư, giao dich tài chính toàn cầu và là kiến thức bắt buộc phải nắm về Phân Tích Kỹ Thuật

BÌNH LUẬN MỚI NHẤT

AdBlock Detected

We get it, advertisements are annoying!

Sure, ad-blocking software does a great job at blocking ads, but it also blocks useful features of our website. For the best site experience please disable your AdBlocker.

Back
Bên trên

Miễn trừ trách nhiệm

Tất cả nội dung trên website này đều vì mục đích cung cấp thông tin và không phải lời khuyên đầu tư.

Tại Việt Nam, giao dịch CFD forex có các rủi ro nhất định, trong đó bao gồm rủi ro về pháp lý. Độc giả nên tìm hiểu kỹ trước khi đưa ra quyết định tham gia.