Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 574): Mô Hình Harmonic (phần ii)

Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 574): Mô Hình Harmonic (phần ii)

Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 574): Mô Hình Harmonic (phần ii)

Mạc An

Junior Mod
Thành viên BQT
Trial mod
19,969
89,849
Thread cover
data/assets/threadprofilecover/bobvolman15-1790220700.png
Chủ đề liên quan
45555,96098
Tóm tắt bài trước:
  • Nhận diện mô hình giá là kỹ năng cơ bản và mang tính nền tảng nhất mà bất kỳ trader nào cũng phải rèn luyện khi dấn thân vào Phân tích Kỹ thuật (PTKT). Dù là bước vỡ lòng, nhưng để đạt đến cảnh giới "nhìn phát biết ngay", anh em sẽ cần một quá trình thực chiến và cọ xát liên tục với biểu đồ. Việc nhạy bén với các mô hình giúp trader định lượng và phản ứng linh hoạt trước những thay đổi liên tục của thị trường. Các mô hình giá trên chart thường được chia làm hai phe: "tiếp diễn" (continuous) và "đảo chiều" (reversal), từ đó lại được phân loại nhỏ hơn thành các dạng đơn giản và phức tạp.
  • Cấu trúc của một mô hình phức tạp thực chất có thể là sự chắp vá từ nhiều mô hình đơn giản cùng với các nhịp sóng (swing) trước đó. Việc nắm rõ cách phân loại và đặc tính của từng mô hình sẽ trang bị cho anh em trader một lợi thế cực lớn để thích nghi và tùy cơ ứng biến với đủ mọi thể loại điều kiện thị trường.
  • Bản chất đường giá luôn di chuyển theo một vòng lặp: có xu hướng (trend), tích lũy (consolidation) và tiếp tục xu hướng (re-trend). Rất hiếm khi thị trường đang yên đang lành lại bẻ lái đảo chiều hoặc chuyển pha xu hướng chỉ vỏn vẹn trong một cây nến. Trong giai đoạn chuyển giao này, giá thường sẽ giật lag lên xuống và đi ngang trong một biên độ nhất định (trading range). Chính những hành động giá lình xình này đã tạo nên các mô hình giá mà chúng ta có thể nhận diện được. Nhiều lúc, những pha tích lũy này lại "hợp lưu" với xu hướng chủ đạo trước đó và tiếp tục đẩy giá đi theo hướng cũ. Anh em thường gọi đây là các mô hình "tiếp diễn". Có thể kể mặt điểm tên vài mô hình quen thuộc như Tam giác cân (Symmetrical Triangle), Cờ (Flags), hay Cốc và Tay cầm (Cup and Handle). Ngược lại, có những pha tích lũy xong lại lật ngược xu hướng trước đó để chạy sang một con sóng hoàn toàn mới. Đây chính là đất diễn của các mô hình "đảo chiều", với những đại diện tiêu biểu như Vai Đầu Vai (Head and Shoulders), Hai Đáy (Double Bottoms), và mô hình Mở rộng (Broadening Patterns).
  • Khái niệm Mô hình Harmonic được H.M. Gartley khai sinh vào năm 1932. Trong cuốn sách để đời "Profits in the Stock Market", Gartley đã phác họa ra một mô hình 5 điểm (mà anh em nay hay gọi nôm na là mô hình Gartley). Sau này, Larry Pesavento đã nâng cấp nó bằng cách ghép thêm các tỷ lệ Fibonacci, đồng thời đặt ra bộ rules chuẩn chỉ để giao dịch mô hình này trong cuốn "Fibonacci Ratios with Pattern Recognition". Dù có khá nhiều chuyên gia khác cũng từng mài giũa lý thuyết này, nhưng cá nhân mình thấy đỉnh cao nhất phải nhắc đến những công trình của Scott Carney qua loạt sách "Harmonic Trading". Carney không chỉ là cha đẻ của hàng loạt mô hình kinh điển như Cua (Crab), Dơi (Bat), Cá Mập (Shark) hay 5-0, mà ông còn thổi hồn vào đó với những phân tích cực kỳ sâu sắc về quy tắc vào lệnh, tính hợp lệ cũng như cách quản lý vốn/quản trị rủi ro khi đánh Harmonic.
  • Lý thuyết cốt lõi chống lưng cho mô hình Harmonic nằm ở nhịp điệu chuyển động của Giá và Thời gian – những yếu tố luôn tuân thủ chặt chẽ các tỷ lệ Fibonacci cũng như tính đối xứng hoàn hảo của thị trường. Cái hay của phân tích tỷ lệ Fibo là nó "cân" được mọi thị trường và hoạt động mượt mà trên mọi khung thời gian (timeframe). Ý tưởng cơ bản của việc dùng các tỷ lệ này là để dò tìm các điểm xoay chiều (turning points) quan trọng, các mốc thoái lui (retracements) hay vùng mở rộng (extensions) dọc theo chuỗi các đỉnh và đáy của một con sóng. Từ những mốc đỉnh/đáy này, chúng ta sẽ phóng chiếu ra được các "tọa độ" giá mấu chốt để cài lệnh Chốt lời (Targets) hoặc Cắt lỗ (Stops).
  • Mô hình Harmonic xây dựng nên các cấu trúc hình học (bao gồm các nhịp/chân sóng thoái lui và phóng chiếu) dựa trên chuỗi Fibonacci. Khi nhận diện đúng các cấu trúc hài hòa này, trader sẽ tóm được những cơ hội cực kỳ ngon ăn – chẳng hạn như đoán trước biên độ tiềm năng của giá hay chớp đúng những mốc xoay chiều/đảo pha xu hướng mấu chốt.
  • Chính yếu tố này mang lại một "lợi thế vĩ đại" (edge) cho anh em trader, bởi lẽ Harmonic luôn hướng tới việc cung cấp những thông số cực kỳ đáng tin cậy và sắc nét về điểm vào lệnh (entry), điểm cắt lỗ (stop) và mục tiêu chốt lời (target). Đây cũng chính là vạch kẻ ranh giới, tạo ra sự khác biệt hoàn toàn về bản chất và cách thức hoạt động của Harmonic so với các chỉ báo (indicators) hay bộ dao động (oscillators) thông thường khác.

Các Ví Dụ Về Mô Hình Harmonic


Mô hình Gartley được minh họa dưới đây là một cấu trúc Bullish (tăng giá) gồm 5 điểm. Về mặt hình ảnh, các mô hình này trông khá giống chữ “M” hoặc “W” và được xác định bởi 5 điểm xoay ( pivot) cốt lõi. Một mô hình Gartley được hình thành từ 2 nhịp điều chỉnh (retracement) và 2 nhịp sóng đẩy (impulse swing), tạo nên một cấu trúc 5 điểm hoàn chỉnh. Tất cả các nhịp sóng này đều có mối liên kết chặt chẽ với nhau và tuân theo các tỷ lệ Fibonacci một cách nghiêm ngặt. Tâm điểm (hay "mắt") của mô hình nằm ở điểm “B” – đây chính là mấu chốt định hình nên cấu trúc của nó. Trong khi đó, “D” là điểm hành động (trigger point), nơi chúng ta sẽ thực sự vào lệnh. Từ điểm “D” này, mô hình sẽ chỉ ra rất rõ các mức giá để thiết lập điểm vào lệnh (entry), cắt lỗ (stop) và chốt lời (target).

1790220367055.png

Biểu đồ tiếp theo thể hiện một mô hình Harmonic 5 điểm khác, đó là Butterfly Bearish (Mô hình Bướm giảm giá). Cấu trúc này khá tương đồng với mô hình Gartley 5 điểm ở trên, nhưng bị đảo ngược lại. Ở ví dụ này, mô hình sẽ có dạng chữ “W” với “B” tiếp tục đóng vai trò là tâm điểm của toàn bộ cấu trúc. Thông qua việc đo lường nhịp sóng “XA”, mô hình sẽ cung cấp chính xác các mốc entry, cắt lỗ và chốt lời từ khu vực điểm “D”.

1790220403913.png


Danh Sách Các Mô Hình Harmonic Phổ Biến


  • Mô hình ABC (ABC Bullish/Bearish)
  • Mô hình AB=CD (AB=CD Bullish/Bearish)
  • Mô hình 3-Drives (3 Nhịp đẩy Bullish/Bearish)
  • Mô hình Gartley (Gartley Bullish/Bearish)
  • Mô hình Butterfly (Bướm Bullish/Bearish)
  • Mô hình Bat (Dơi Bullish/Bearish)
  • Mô hình Crab (Cua Bullish/Bearish)
  • Mô hình Shark (Cá Mập Bullish/Bearish)
  • Mô hình Cypher (Cypher Bullish/Bearish)

Bàn Luận Một Chút Về Fibonacci


Sẽ là một thiếu sót lớn nếu phân tích mô hình Harmonic mà lại bỏ qua các con số Fibonacci, bởi những cấu trúc này phụ thuộc cực kỳ nhiều vào các tỷ lệ Fibo. Chuỗi số Fibonacci hiện diện ở khắp mọi nơi trong vũ trụ và được tìm ra bởi nhà toán học Leonardo Fibonacci. Tỷ lệ cốt lõi nhất – hay còn gọi là "Tỷ lệ Fibo" – chính là Tỷ lệ Vàng (Golden Ratio: 1.618). Hiểu một cách đơn giản, chuỗi Fibonacci là một dãy số mà trong đó, mỗi con số tiếp theo đều bằng tổng của hai số liền trước nó.

Dãy số Fibo bắt đầu như sau: 1, 1, 2, 3, 5, 8, 13, 21, 34, 55, 89, 144, 233, 377, 610… (chú thích: sửa lỗi đánh máy bản gốc từ 317 thành 377 cho chuẩn toán học).

Hiện nay có vô số tài liệu và sách vở phân tích sâu về lý thuyết đằng sau sự tồn tại của những con số này trong cả tự nhiên lẫn thế giới tài chính. Dưới đây là danh sách các tỷ lệ Fibo quan trọng nhất trong giới trading, được tính toán dựa trên các phép toán bình phương, lấy căn bậc hai và nghịch đảo của dãy số Fibonacci gốc.
  • Nhóm tỷ lệ Fibo chủ chốt trong giao dịch: 0.382, 0.618, 0.786, 1.0, 1, 1, 2.0, 2.62, 3.62, 4.62
  • Nhóm tỷ lệ Fibo phụ trong giao dịch: 0.236, 0.886, 1.13, 2.236, 3.14, 4.236
Fibonacci có vô vàn ứng dụng trong phân tích kỹ thuật. Một vài công cụ nổi bật có thể kể đến như: Fibonacci Retracement (Fibo thoái lui), Fibonacci Projection (Fibo phóng chiếu), Fibonacci Fan (Quạt Fibo), Fibonacci Arc (Vòng cung Fibo), Fibonacci Time Zone (Vùng thời gian Fibo) và các cụm Fibonacci Giá/Thời gian (Price and Time Clusters), cùng nhiều công cụ khác.

Hầu hết các phần mềm biểu đồ hiện nay đều tích hợp sẵn bộ công cụ vẽ Fibonacci, cho phép anh em dễ dàng xác định các mức thoái lui (retracement), mở rộng (extension) và phóng chiếu (projection). Thêm vào đó, chúng ta hoàn toàn có thể áp dụng các con số Fibonacci vào cả hai biên "thời gian" lẫn "giá cả" trên biểu đồ giao dịch.

Hình minh họa dưới đây sẽ mô tả chi tiết cách sử dụng các tỷ lệ Fibonacci để đo lường các nhịp sóng thoái lui, mở rộng, phóng chiếu và dãn nở (expansion).

1790220490258.png

Nguồn: Stockcharts​

 
 

Giới thiệu sách Trading hay
Mô Hình Biểu Đồ - Phương Pháp Hiệu Quả Để Tìm Kiếm Lợi Nhuận

Được xem là cẩm nang về mô hình biểu đồ của các nhà đầu tư, giao dich tài chính toàn cầu và là kiến thức bắt buộc phải nắm về Phân Tích Kỹ Thuật

BÌNH LUẬN MỚI NHẤT

AdBlock Detected

We get it, advertisements are annoying!

Sure, ad-blocking software does a great job at blocking ads, but it also blocks useful features of our website. For the best site experience please disable your AdBlocker.

Back
Bên trên

Miễn trừ trách nhiệm

Tất cả nội dung trên website này đều vì mục đích cung cấp thông tin và không phải lời khuyên đầu tư.

Tại Việt Nam, giao dịch CFD forex có các rủi ro nhất định, trong đó bao gồm rủi ro về pháp lý. Độc giả nên tìm hiểu kỹ trước khi đưa ra quyết định tham gia.