- 19,973
- 89,857
- Thread cover
- data/assets/threadprofilecover/bobvolman19-1790571094.png
- Chủ đề liên quan
- 45555,96098
Tóm tắt bài trước:
Khi giao dịch với các mô hình Harmonic, hãy luôn ưu tiên việc tính toán sẵn các mức vào lệnh cụ thể, thay vì cứ thế nhắm mắt đặt lệnh chờ một cách mù quáng ngay tại các mức thoái lui hay "vùng đảo chiều" như lời khuyên của các chuyên gia Harmonic trên mạng. Đa số anh em đánh Harmonic thường có thói quen đoán trước mô hình sẽ quay đầu, nên cứ thế nhảy vào bắt sống ngay tại "vùng đảo chiều" và kết quả là toàn tự biến mình thành kẻ chặn đầu xe lửa (giao dịch ngược xu hướng). Về phần mình, để xuống tiền cho một lệnh, tôi luôn cần sự xác nhận từ hành động giá ( Price Action) đảo chiều, kết hợp với sự thay đổi xu hướng thực sự xuất phát từ chính "vùng đảo chiều" đó.
Hầu hết các điểm vào lệnh của mô hình Harmonic đều xoay quanh điểm "D" nằm trong vùng đảo chiều. Đó có thể là một lệnh Mua (với các mô hình tăng giá - Bullish) hoặc một lệnh Bán (với các mô hình giảm giá - Bearish). Thông thường, điểm "D" được xác định bằng sự hợp lưu của các mức phóng chiếu (projections), thoái lui (retracements) và mở rộng (extensions) từ các nhịp sóng (legs) trước đó — khu vực mà giới trader vẫn gọi chung là "vùng đảo chiều" (Reversal Zone). Theo góc nhìn của tôi, khi giá bắt đầu chạm vào vùng này, nó chỉ mới phát đi tín hiệu rằng có một cơ hội tiềm năng đang hình thành, chứ tuyệt đối chưa phải là tín hiệu để bấm nút vào lệnh ngay. Tiêu chí vào lệnh và độ tin cậy của mô hình còn phải được quyết định bởi hàng loạt yếu tố khác như: độ biến động hiện tại, xu hướng chính đang chảy ngầm, cấu trúc khối lượng (Volume) bên trong mô hình và cả các chỉ số nội tại của thị trường (market internals)... Nếu mô hình thực sự hợp lệ, đồng thời xu hướng nền và nội tại thị trường đều đồng thuận với cú đảo chiều của mô hình Harmonic, thì lúc này chúng ta mới tính toán các Mức vào lệnh (Entry Levels - EL) dựa trên biên độ giá, độ biến động hoặc kết hợp cả hai yếu tố. Điểm dừng lỗ (Stoploss) sẽ được đặt ngay phía trên hoặc phía dưới đáy/đỉnh quan trọng gần nhất (đối với các mô hình 4 điểm và 5 điểm, Stoploss sẽ nằm dưới điểm D cho mô hình Bullish, và nằm trên điểm D cho mô hình Bearish).
Vùng mục tiêu chốt lời trong các mô hình Harmonic được tính toán dựa trên các mức thoái lui, mở rộng hoặc phóng chiếu của các nhịp sóng đẩy/sóng điều chỉnh cùng tỷ lệ Fibonacci tính từ điểm hành động của cấu trúc mô hình. Lấy ví dụ ở mô hình Gartley tăng giá ( Bullish Gartley), các vùng chốt lời sẽ được đo bằng cách lấy chiều dài nhịp sóng XA tính từ điểm hành động (chính là điểm D). Các mức phóng chiếu này được tính bằng những tỷ lệ Fibonacci quen thuộc như 62% hoặc 78.6% của nhịp sóng XA, sau đó cộng trực tiếp vào mức giá tại điểm D. Ngoài ra, các tỷ lệ mở rộng như 1.0, 1.27, 1.62, 2.0, 2.27 hoặc 2.62 cũng được dùng để tính toán cho các mốc chốt lời xa hơn. Hai vùng mục tiêu chính tính từ điểm D sẽ lấy khoảng 62% – 78.6% của nhịp sóng XA làm vùng chốt lời đầu tiên (Target Zone 1), và khoảng 127% – 162% làm vùng chốt lời thứ hai (Target Zone 2):
Ví dụ thực tế: Biểu đồ dưới đây minh họa một Mô hình Bullish Gartley hoàn chỉnh với mức vào lệnh, điểm dừng lỗ và các vùng mục tiêu chốt lời. Các vùng mục tiêu này được phóng chiếu bằng cách sử dụng độ dài nhịp sóng XA kết hợp với các tỷ lệ Fibonacci tính từ điểm D. Vùng mục tiêu 1 (Target Zone 1) nằm trong biên độ từ 62% – 79%, trong khi Vùng mục tiêu 2 (Target Zone 2) kéo dài từ mức 127% đến 162%.
- Fibonacci có vô vàn ứng dụng trong phân tích kỹ thuật. Một vài công cụ nổi bật có thể kể đến như: Fibonacci Retracement (Fibo thoái lui), Fibonacci Projection (Fibo phóng chiếu), Fibonacci Fan (Quạt Fibo), Fibonacci Arc (Vòng cung Fibo), Fibonacci Time Zone (Vùng thời gian Fibo) và các cụm Fibonacci Giá/Thời gian (Price and Time Clusters), cùng nhiều công cụ khác. Hầu hết các phần mềm biểu đồ hiện nay đều tích hợp sẵn bộ công cụ vẽ Fibonacci, cho phép anh em dễ dàng xác định các mức thoái lui (retracement), mở rộng (extension) và phóng chiếu (projection). Thêm vào đó, chúng ta hoàn toàn có thể áp dụng các con số Fibonacci vào cả hai biên "thời gian" lẫn "giá cả" trên biểu đồ giao dịch.
- Ưu điểm của mô hình Harmonic:
- Cung cấp trước các vùng giá mục tiêu và điểm cắt lỗ (stop), biến chúng thành các chỉ báo dẫn dắt (leading indicators) cực kỳ giá trị.
- Tần suất xuất hiện cao, có tính chu kỳ lặp lại, độ tin cậy tốt và thường mang lại những setup giao dịch với xác suất thắng cao.
- Các bộ quy tắc giao dịch được chuẩn hóa tương đối rõ ràng dựa trên các tỷ lệ Fibonacci.
- Hoạt động cực kỳ hiệu quả khi kết hợp với Bối cảnh Thị trường (Market Context), tính Đối xứng (Symmetry) và các quy tắc Đo lường Biến động (Measured Moves).
- Áp dụng được mượt mà trên mọi khung thời gian (timeframe) và với bất kỳ sản phẩm tài chính nào.
- Hoàn toàn có thể kết hợp cùng các lý thuyết chỉ báo khác (như CCI, RSI, MACD, DeMark…) để gia tăng tỷ lệ thắng.
- Nhược điểm của mô hình Harmonic:
- Cấu trúc khá phức tạp và mang tính kỹ thuật cao, gây khó khăn cho anh em mới tiếp cận.
- Việc nhận diện chuẩn xác bằng mắt thường hoặc tự động hóa (code bot) các mô hình Harmonic là một thử thách không nhỏ.
- Sự chồng chéo, xung đột giữa các mức thoái lui (retracements) và phóng chiếu (projections) của Fibonacci đôi khi khiến việc xác định các vùng đảo chiều hoặc vùng mục tiêu trở nên rắc rối.
- Mọi thứ sẽ trở nên rối rắm khi xuất hiện các mô hình mang tín hiệu trái ngược nhau, hình thành từ cùng một nhịp sóng hoặc từ các nhịp sóng/khung thời gian khác nhau.
- Tỷ lệ Lợi nhuận/Rủi ro (Risk/Reward) ở những mô hình thiếu tính đối xứng hoặc các mẫu hình bị xếp hạng thấp thường không mấy hấp dẫn.
- Nhận diện mô hình: Nhìn bằng mắt thường, các mô hình Harmonic có vẻ hơi khó nhằn để phát hiện. Nhưng một khi anh em đã nắm vững được cấu trúc cốt lõi, việc "bắt bài" chúng bằng các công cụ Fibonacci sẽ trở nên dễ thở hơn rất nhiều. Các mô hình Harmonic chủ đạo thường được cấu tạo từ 5 điểm (như Gartley, Butterfly, Crab, Bat, Shark và Cypher). Cần lưu ý là bên trong các mô hình này luôn "nhúng" (chứa đựng) các mô hình nhỏ hơn gồm 3 điểm (ABC) hoặc 4 điểm ( ABCD). Mọi nhịp biến động giá giữa các điểm này đều có mối tương quan chặt chẽ với nhau và tuân theo các tỷ lệ Harmonic dựa trên Fibonacci. Về mặt hình thái, các mô hình này khi đang hình thành hoặc đã hoàn thiện đều mang dáng dấp của chữ “M” hoặc “W”, hoặc thậm chí là sự kết hợp của cả hai (trong trường hợp của mô hình 3-drives - 3 Nhịp đẩy). Với cấu trúc Harmonic 5 điểm, chúng ta sẽ bắt đầu từ một điểm gốc quan trọng (X), tiếp nối bằng một nhịp sóng đẩy (XA), sau đó là một nhịp sóng điều chỉnh tạo thành "MẮT" (EYE) tại điểm (B), hoàn thành chặng AB. Tiếp theo là một nhịp sóng thuận xu hướng (BC) và cuối cùng chốt hạ bằng một nhịp điều chỉnh (CD). Chính các tỷ lệ Harmonic then chốt giữa các nhịp sóng này sẽ quyết định xem đây là mô hình được xây dựng dựa trên sự thoái lui (retracement) hay dãn nở (extension), đồng thời định đoạt luôn tên gọi của nó (Gartley, Butterfly, Crab, Bat, Shark hay Cypher). Một quy tắc nằm lòng anh em cần nhớ là: tất cả các mô hình Harmonic 5 điểm và 4 điểm đều bao hàm các mô hình ABC (3 điểm) ở bên trong. Nhìn chung, tất cả các mô hình Harmonic 5 điểm (Gartley, Butterfly, Crab, Bat, Shark, Cypher) đều chia sẻ một nguyên lý và cấu trúc nền tảng. Dù chúng có khác biệt về tỷ lệ độ dài các nhịp sóng hay vị trí của các điểm nút giao (X, A, B, C, D), nhưng một khi anh em đã "giác ngộ" được một mô hình, việc thấu hiểu các mô hình còn lại sẽ dễ như trở bàn tay. Lời khuyên là anh em nên tận dụng các phần mềm tự động nhận diện mô hình để quét biểu đồ, thay vì cố căng mắt ra tìm kiếm hay "ép" giá phải chạy theo mô hình.
- Trong các setup Harmonic, một cơ hội vào lệnh bắt đầu lộ diện khi 3 nhịp sóng đầu tiên (đối với mô hình 5 điểm) đã hoàn tất. Lấy ví dụ với mô hình Gartley Bullish, một khi các nhịp XA, AB và BC đã chạy xong và giá bắt đầu hình thành nhịp CD, anh em có thể nhạy bén nhận ra một setup tiềm năng đang được thiết lập. Bằng cách kết hợp các mức phóng chiếu và thoái lui của hai nhịp XA và BC cùng các tỷ lệ Fibonacci, chúng ta có thể xây dựng một vùng hội tụ giá. Mục đích là để xác định một Vùng Hoàn thành Mô hình Tiềm năng (Pattern Completion Zone - PCZ) và tìm ra vị trí chính xác của điểm D.
- Tất cả các mô hình Harmonic đều sở hữu một Vùng Hoàn thành Mô hình (PCZ) được xác định cực kỳ rõ ràng. Các vùng PCZ này – hay còn được gọi là các cụm hội tụ giá – được hình thành từ sự giao thoa (confluence) của các mức Fibonacci extension, retracement và projection của các nhịp sóng đã hoàn thành trước đó. Thông thường, mô hình sẽ kết thúc nhịp sóng CD ngay trong vùng PCZ này và bắt đầu đảo chiều. Chúng ta sẽ "mai phục" lệnh giao dịch tại vùng này và chỉ bóp cò khi giá xuất hiện hành động đảo chiều (price reversal action). Để anh em dễ hình dung, Vùng Hoàn thành Mô hình (PCZ) cho setup Gartley Bullish sẽ được thiết lập dựa trên các mức Fibo sau:
- 0.78 của đoạn XA
- 1.27 của đoạn BC
- 1.62 của đoạn BC
- Đoạn AB = Đoạn CD
- Hầu hết các technical trader đều kết hợp phân tích biểu đồ với các khái niệm về bối cảnh thị trường (market context) để giao dịch. Hiểu một cách đơn giản, bối cảnh thị trường là việc đánh giá xem giá hiện tại đang phản ứng ra sao với các vùng cản (điểm xoay pivot, hỗ trợ/ kháng cự, các đường MA), cách các chỉ báo đang vận động so với dữ liệu quá khứ (như trạng thái quá bán, quá mua), và cấu trúc giá đang hình thành ở đâu/như thế nào trên một hoặc đa khung thời gian... Mỗi trader sẽ tự xây dựng một hệ thống đánh giá bối cảnh thị trường mang bản sắc riêng.
- Một trong những phương pháp cực kỳ mượt mà để xác định bối cảnh thị trường là thông qua cấu trúc Lưới Fibonacci (Fibonacci Grid). Lưới Fibonacci bao gồm các dải Fibo (thể hiện phản ứng giá, xu hướng), các mốc pivot (chỉ ra các vùng Hỗ trợ/ Kháng cự trong quá khứ) và Cấu trúc Thị trường (đánh dấu các điểm đảo chiều tiềm năng). Khi áp Lưới Fibonacci lên bất kỳ biểu đồ nào, anh em có thể dễ dàng đọc vị được giá đang phản ứng thế nào với các dải Fibo, liệu lực đẩy đã cạn kiệt (exhausted) chưa, giá đang giao dịch bên trên/bên dưới các dải cực đại hay không, và liệu giá có đang tôn trọng các vùng cản từ các điểm pivot hay không.
- Sự hội tụ (confluence) của các mốc giá trị trên Lưới Fibonacci, kết hợp cùng sự xuất hiện của cấu trúc mô hình (với các mốc target/stoploss có sẵn), sẽ là chìa khóa giúp anh em đưa ra quyết định sắc bén. Giao dịch theo mô hình đòi hỏi sự chính xác cực cao, bởi mỗi setup đều tuân theo các quy tắc khắt khe về điểm vào/cắt lỗ và chốt lời. Việc kết hợp nhịp nhàng giữa phân tích Harmonic và Bối cảnh thị trường sẽ đem lại một "lợi thế" (edge) cực lớn. Dĩ nhiên, mô hình Harmonic vẫn có thể xịt, nhưng ranh giới thất bại của chúng lại được xác định cực kỳ rõ ràng, và anh em hoàn toàn nắm được rủi ro đó ngay từ trước khi vào lệnh. Vì lẽ đó, giao dịch theo mô hình Harmonic mang lại nhiều ưu điểm vượt trội hơn hẳn so với các phương pháp khác.
- Bên cạnh đó, anh em có thể dùng thêm các yếu tố xác nhận hoặc công cụ đánh giá bối cảnh thị trường khác như: Tín hiệu phân kỳ ( Divergence), Đa khung thời gian (Multiple Timeframes), Dải Fibonacci, Cây đinh ba của Andrew (Andrew's Pitchfork), Các đường Trung bình động (Moving Averages), Các điểm Xoay (Pivots), Kênh giá (Channels), Đường xu hướng (Trendlines), Khối lượng (Volume) và Biến động giá (Volatility).
Điểm vào lệnh và Đặt dừng lỗ (Trade Entries & Stops)
Khi giao dịch với các mô hình Harmonic, hãy luôn ưu tiên việc tính toán sẵn các mức vào lệnh cụ thể, thay vì cứ thế nhắm mắt đặt lệnh chờ một cách mù quáng ngay tại các mức thoái lui hay "vùng đảo chiều" như lời khuyên của các chuyên gia Harmonic trên mạng. Đa số anh em đánh Harmonic thường có thói quen đoán trước mô hình sẽ quay đầu, nên cứ thế nhảy vào bắt sống ngay tại "vùng đảo chiều" và kết quả là toàn tự biến mình thành kẻ chặn đầu xe lửa (giao dịch ngược xu hướng). Về phần mình, để xuống tiền cho một lệnh, tôi luôn cần sự xác nhận từ hành động giá ( Price Action) đảo chiều, kết hợp với sự thay đổi xu hướng thực sự xuất phát từ chính "vùng đảo chiều" đó.
Hầu hết các điểm vào lệnh của mô hình Harmonic đều xoay quanh điểm "D" nằm trong vùng đảo chiều. Đó có thể là một lệnh Mua (với các mô hình tăng giá - Bullish) hoặc một lệnh Bán (với các mô hình giảm giá - Bearish). Thông thường, điểm "D" được xác định bằng sự hợp lưu của các mức phóng chiếu (projections), thoái lui (retracements) và mở rộng (extensions) từ các nhịp sóng (legs) trước đó — khu vực mà giới trader vẫn gọi chung là "vùng đảo chiều" (Reversal Zone). Theo góc nhìn của tôi, khi giá bắt đầu chạm vào vùng này, nó chỉ mới phát đi tín hiệu rằng có một cơ hội tiềm năng đang hình thành, chứ tuyệt đối chưa phải là tín hiệu để bấm nút vào lệnh ngay. Tiêu chí vào lệnh và độ tin cậy của mô hình còn phải được quyết định bởi hàng loạt yếu tố khác như: độ biến động hiện tại, xu hướng chính đang chảy ngầm, cấu trúc khối lượng (Volume) bên trong mô hình và cả các chỉ số nội tại của thị trường (market internals)... Nếu mô hình thực sự hợp lệ, đồng thời xu hướng nền và nội tại thị trường đều đồng thuận với cú đảo chiều của mô hình Harmonic, thì lúc này chúng ta mới tính toán các Mức vào lệnh (Entry Levels - EL) dựa trên biên độ giá, độ biến động hoặc kết hợp cả hai yếu tố. Điểm dừng lỗ (Stoploss) sẽ được đặt ngay phía trên hoặc phía dưới đáy/đỉnh quan trọng gần nhất (đối với các mô hình 4 điểm và 5 điểm, Stoploss sẽ nằm dưới điểm D cho mô hình Bullish, và nằm trên điểm D cho mô hình Bearish).
Các vùng mục tiêu chốt lời (Target Zones)
Vùng mục tiêu chốt lời trong các mô hình Harmonic được tính toán dựa trên các mức thoái lui, mở rộng hoặc phóng chiếu của các nhịp sóng đẩy/sóng điều chỉnh cùng tỷ lệ Fibonacci tính từ điểm hành động của cấu trúc mô hình. Lấy ví dụ ở mô hình Gartley tăng giá ( Bullish Gartley), các vùng chốt lời sẽ được đo bằng cách lấy chiều dài nhịp sóng XA tính từ điểm hành động (chính là điểm D). Các mức phóng chiếu này được tính bằng những tỷ lệ Fibonacci quen thuộc như 62% hoặc 78.6% của nhịp sóng XA, sau đó cộng trực tiếp vào mức giá tại điểm D. Ngoài ra, các tỷ lệ mở rộng như 1.0, 1.27, 1.62, 2.0, 2.27 hoặc 2.62 cũng được dùng để tính toán cho các mốc chốt lời xa hơn. Hai vùng mục tiêu chính tính từ điểm D sẽ lấy khoảng 62% – 78.6% của nhịp sóng XA làm vùng chốt lời đầu tiên (Target Zone 1), và khoảng 127% – 162% làm vùng chốt lời thứ hai (Target Zone 2):
- Vùng mục tiêu 1 (Target Zone 1): Từ (D + XA x 0.62) đến (D + XA x 0.786)
- Vùng mục tiêu 2 (Target Zone 2): Từ (D + XA x 1.27) đến (D + XA x 1.62)
Ví dụ thực tế: Biểu đồ dưới đây minh họa một Mô hình Bullish Gartley hoàn chỉnh với mức vào lệnh, điểm dừng lỗ và các vùng mục tiêu chốt lời. Các vùng mục tiêu này được phóng chiếu bằng cách sử dụng độ dài nhịp sóng XA kết hợp với các tỷ lệ Fibonacci tính từ điểm D. Vùng mục tiêu 1 (Target Zone 1) nằm trong biên độ từ 62% – 79%, trong khi Vùng mục tiêu 2 (Target Zone 2) kéo dài từ mức 127% đến 162%.
Nguồn: Stockcharts
Giới thiệu sách Trading hay
Giao Dịch Theo Xu Hướng Để Kiếm Sống
Sách chia sẻ chiến lược giao dịch, tâm lý, phương pháp quản lý vốn thực chiến của Trader 18 năm kinh nghiệm giao dịch theo xu hướng
Bài viết liên quan