Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 579): Điềm báo Hindenburg (phần i)

Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 579): Điềm báo Hindenburg (phần i)

Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 579): Điềm báo Hindenburg (phần i)

Mạc An

Junior Mod
Thành viên BQT
Trial mod
19,975
89,859
Thread cover
data/assets/threadprofilecover/bobvolman20-1790655706.png
Chủ đề liên quan
32886,88250,86120,85122
Tóm tắt bài trước:
  • Nhận diện mô hình: Nhìn bằng mắt thường, các mô hình Harmonic có vẻ hơi khó nhằn để phát hiện. Nhưng một khi anh em đã nắm vững được cấu trúc cốt lõi, việc "bắt bài" chúng bằng các công cụ Fibonacci sẽ trở nên dễ thở hơn rất nhiều. Các mô hình Harmonic chủ đạo thường được cấu tạo từ 5 điểm (như Gartley, Butterfly, Crab, Bat, Shark và Cypher). Cần lưu ý là bên trong các mô hình này luôn "nhúng" (chứa đựng) các mô hình nhỏ hơn gồm 3 điểm (ABC) hoặc 4 điểm ( ABCD). Mọi nhịp biến động giá giữa các điểm này đều có mối tương quan chặt chẽ với nhau và tuân theo các tỷ lệ Harmonic dựa trên Fibonacci. Về mặt hình thái, các mô hình này khi đang hình thành hoặc đã hoàn thiện đều mang dáng dấp của chữ “M” hoặc “W”, hoặc thậm chí là sự kết hợp của cả hai (trong trường hợp của mô hình 3-drives - 3 Nhịp đẩy). Với cấu trúc Harmonic 5 điểm, chúng ta sẽ bắt đầu từ một điểm gốc quan trọng (X), tiếp nối bằng một nhịp sóng đẩy (XA), sau đó là một nhịp sóng điều chỉnh tạo thành "MẮT" (EYE) tại điểm (B), hoàn thành chặng AB. Tiếp theo là một nhịp sóng thuận xu hướng (BC) và cuối cùng chốt hạ bằng một nhịp điều chỉnh (CD). Chính các tỷ lệ Harmonic then chốt giữa các nhịp sóng này sẽ quyết định xem đây là mô hình được xây dựng dựa trên sự thoái lui (retracement) hay dãn nở (extension), đồng thời định đoạt luôn tên gọi của nó (Gartley, Butterfly, Crab, Bat, Shark hay Cypher). Một quy tắc nằm lòng anh em cần nhớ là: tất cả các mô hình Harmonic 5 điểm và 4 điểm đều bao hàm các mô hình ABC (3 điểm) ở bên trong. Nhìn chung, tất cả các mô hình Harmonic 5 điểm (Gartley, Butterfly, Crab, Bat, Shark, Cypher) đều chia sẻ một nguyên lý và cấu trúc nền tảng. Dù chúng có khác biệt về tỷ lệ độ dài các nhịp sóng hay vị trí của các điểm nút giao (X, A, B, C, D), nhưng một khi anh em đã "giác ngộ" được một mô hình, việc thấu hiểu các mô hình còn lại sẽ dễ như trở bàn tay. Lời khuyên là anh em nên tận dụng các phần mềm tự động nhận diện mô hình để quét biểu đồ, thay vì cố căng mắt ra tìm kiếm hay "ép" giá phải chạy theo mô hình.
  • Trong các setup Harmonic, một cơ hội vào lệnh bắt đầu lộ diện khi 3 nhịp sóng đầu tiên (đối với mô hình 5 điểm) đã hoàn tất. Lấy ví dụ với mô hình Gartley Bullish, một khi các nhịp XA, AB và BC đã chạy xong và giá bắt đầu hình thành nhịp CD, anh em có thể nhạy bén nhận ra một setup tiềm năng đang được thiết lập. Bằng cách kết hợp các mức phóng chiếu và thoái lui của hai nhịp XA và BC cùng các tỷ lệ Fibonacci, chúng ta có thể xây dựng một vùng hội tụ giá. Mục đích là để xác định một Vùng Hoàn thành Mô hình Tiềm năng (Pattern Completion Zone - PCZ) và tìm ra vị trí chính xác của điểm D.
  • Tất cả các mô hình Harmonic đều sở hữu một Vùng Hoàn thành Mô hình (PCZ) được xác định cực kỳ rõ ràng. Các vùng PCZ này – hay còn được gọi là các cụm hội tụ giá – được hình thành từ sự giao thoa (confluence) của các mức Fibonacci extension, retracement và projection của các nhịp sóng đã hoàn thành trước đó. Thông thường, mô hình sẽ kết thúc nhịp sóng CD ngay trong vùng PCZ này và bắt đầu đảo chiều. Chúng ta sẽ "mai phục" lệnh giao dịch tại vùng này và chỉ bóp cò khi giá xuất hiện hành động đảo chiều (price reversal action). Để anh em dễ hình dung, Vùng Hoàn thành Mô hình (PCZ) cho setup Gartley Bullish sẽ được thiết lập dựa trên các mức Fibo sau:
    • 0.78 của đoạn XA
    • 1.27 của đoạn BC
    • 1.62 của đoạn BC
    • Đoạn AB = Đoạn CD
  • Hầu hết các technical trader đều kết hợp phân tích biểu đồ với các khái niệm về bối cảnh thị trường (market context) để giao dịch. Hiểu một cách đơn giản, bối cảnh thị trường là việc đánh giá xem giá hiện tại đang phản ứng ra sao với các vùng cản (điểm xoay pivot, hỗ trợ/ kháng cự, các đường MA), cách các chỉ báo đang vận động so với dữ liệu quá khứ (như trạng thái quá bán, quá mua), và cấu trúc giá đang hình thành ở đâu/như thế nào trên một hoặc đa khung thời gian... Mỗi trader sẽ tự xây dựng một hệ thống đánh giá bối cảnh thị trường mang bản sắc riêng.
  • Một trong những phương pháp cực kỳ mượt mà để xác định bối cảnh thị trường là thông qua cấu trúc Lưới Fibonacci (Fibonacci Grid). Lưới Fibonacci bao gồm các dải Fibo (thể hiện phản ứng giá, xu hướng), các mốc pivot (chỉ ra các vùng Hỗ trợ/ Kháng cự trong quá khứ) và Cấu trúc Thị trường (đánh dấu các điểm đảo chiều tiềm năng). Khi áp Lưới Fibonacci lên bất kỳ biểu đồ nào, anh em có thể dễ dàng đọc vị được giá đang phản ứng thế nào với các dải Fibo, liệu lực đẩy đã cạn kiệt (exhausted) chưa, giá đang giao dịch bên trên/bên dưới các dải cực đại hay không, và liệu giá có đang tôn trọng các vùng cản từ các điểm pivot hay không.
  • Sự hội tụ (confluence) của các mốc giá trị trên Lưới Fibonacci, kết hợp cùng sự xuất hiện của cấu trúc mô hình (với các mốc target/stoploss có sẵn), sẽ là chìa khóa giúp anh em đưa ra quyết định sắc bén. Giao dịch theo mô hình đòi hỏi sự chính xác cực cao, bởi mỗi setup đều tuân theo các quy tắc khắt khe về điểm vào/cắt lỗ và chốt lời. Việc kết hợp nhịp nhàng giữa phân tích Harmonic và Bối cảnh thị trường sẽ đem lại một "lợi thế" (edge) cực lớn. Dĩ nhiên, mô hình Harmonic vẫn có thể xịt, nhưng ranh giới thất bại của chúng lại được xác định cực kỳ rõ ràng, và anh em hoàn toàn nắm được rủi ro đó ngay từ trước khi vào lệnh. Vì lẽ đó, giao dịch theo mô hình Harmonic mang lại nhiều ưu điểm vượt trội hơn hẳn so với các phương pháp khác.
  • Bên cạnh đó, anh em có thể dùng thêm các yếu tố xác nhận hoặc công cụ đánh giá bối cảnh thị trường khác như: Tín hiệu phân kỳ ( Divergence), Đa khung thời gian (Multiple Timeframes), Dải Fibonacci, Cây đinh ba của Andrew (Andrew's Pitchfork), Các đường Trung bình động (Moving Averages), Các điểm Xoay (Pivots), Kênh giá (Channels), Đường xu hướng (Trendlines), Khối lượng (Volume) và Biến động giá (Volatility).
  • Khi giao dịch với các mô hình Harmonic, hãy luôn ưu tiên việc tính toán sẵn các mức vào lệnh cụ thể, thay vì cứ thế nhắm mắt đặt lệnh chờ một cách mù quáng ngay tại các mức thoái lui hay "vùng đảo chiều" như lời khuyên của các chuyên gia Harmonic trên mạng. Đa số anh em đánh Harmonic thường có thói quen đoán trước mô hình sẽ quay đầu, nên cứ thế nhảy vào bắt sống ngay tại "vùng đảo chiều" và kết quả là toàn tự biến mình thành kẻ chặn đầu xe lửa (giao dịch ngược xu hướng). Về phần mình, để xuống tiền cho một lệnh, tôi luôn cần sự xác nhận từ hành động giá ( Price Action) đảo chiều, kết hợp với sự thay đổi xu hướng thực sự xuất phát từ chính "vùng đảo chiều" đó. Hầu hết các điểm vào lệnh của mô hình Harmonic đều xoay quanh điểm "D" nằm trong vùng đảo chiều. Đó có thể là một lệnh Mua (với các mô hình tăng giá - Bullish) hoặc một lệnh Bán (với các mô hình giảm giá - Bearish). Thông thường, điểm "D" được xác định bằng sự hợp lưu của các mức phóng chiếu (projections), thoái lui (retracements) và mở rộng (extensions) từ các nhịp sóng (legs) trước đó — khu vực mà giới trader vẫn gọi chung là "vùng đảo chiều" (Reversal Zone). Theo góc nhìn của tôi, khi giá bắt đầu chạm vào vùng này, nó chỉ mới phát đi tín hiệu rằng có một cơ hội tiềm năng đang hình thành, chứ tuyệt đối chưa phải là tín hiệu để bấm nút vào lệnh ngay. Tiêu chí vào lệnh và độ tin cậy của mô hình còn phải được quyết định bởi hàng loạt yếu tố khác như: độ biến động hiện tại, xu hướng chính đang chảy ngầm, cấu trúc khối lượng (Volume) bên trong mô hình và cả các chỉ số nội tại của thị trường (market internals)... Nếu mô hình thực sự hợp lệ, đồng thời xu hướng nền và nội tại thị trường đều đồng thuận với cú đảo chiều của mô hình Harmonic, thì lúc này chúng ta mới tính toán các Mức vào lệnh (Entry Levels - EL) dựa trên biên độ giá, độ biến động hoặc kết hợp cả hai yếu tố. Điểm dừng lỗ (Stoploss) sẽ được đặt ngay phía trên hoặc phía dưới đáy/đỉnh quan trọng gần nhất (đối với các mô hình 4 điểm và 5 điểm, Stoploss sẽ nằm dưới điểm D cho mô hình Bullish, và nằm trên điểm D cho mô hình Bearish).
  • Vùng mục tiêu chốt lời trong các mô hình Harmonic được tính toán dựa trên các mức thoái lui, mở rộng hoặc phóng chiếu của các nhịp sóng đẩy/sóng điều chỉnh cùng tỷ lệ Fibonacci tính từ điểm hành động của cấu trúc mô hình. Lấy ví dụ ở mô hình Gartley tăng giá ( Bullish Gartley), các vùng chốt lời sẽ được đo bằng cách lấy chiều dài nhịp sóng XA tính từ điểm hành động (chính là điểm D). Các mức phóng chiếu này được tính bằng những tỷ lệ Fibonacci quen thuộc như 62% hoặc 78.6% của nhịp sóng XA, sau đó cộng trực tiếp vào mức giá tại điểm D. Ngoài ra, các tỷ lệ mở rộng như 1.0, 1.27, 1.62, 2.0, 2.27 hoặc 2.62 cũng được dùng để tính toán cho các mốc chốt lời xa hơn. Hai vùng mục tiêu chính tính từ điểm D sẽ lấy khoảng 62% – 78.6% của nhịp sóng XA làm vùng chốt lời đầu tiên (Target Zone 1), và khoảng 127% – 162% làm vùng chốt lời thứ hai (Target Zone 2):
    • Vùng mục tiêu 1 (Target Zone 1): Từ (D + XA x 0.62) đến (D + XA x 0.786)
    • Vùng mục tiêu 2 (Target Zone 2): Từ (D + XA x 1.27) đến (D + XA x 1.62)
  • Có một điểm cực kỳ quan trọng mà anh em phải luôn khắc cốt ghi tâm: các vùng mục tiêu tiềm năng trong mô hình Harmonic được tính toán dưới góc độ xác suất thống kê, chứ không phải là sự chắc chắn tuyệt đối 100%. Để kiếm được tiền bền vững với bất kỳ phương pháp giao dịch theo mô hình nào, anh em bắt buộc phải có quy tắc quản lý vốn, quản trị rủi ro thật kỷ luật và hiểu rõ bản chất vận hành của mô hình mình đang đánh.

Hindenburg Omen (Điềm báo Hindenburg) là gì?


Hindenburg Omen là một mẫu hình kỹ thuật cảnh báo nguy cơ thị trường chứng khoán sắp bước vào một nhịp suy giảm mạnh. Đây là một chỉ báo gây khá nhiều tranh cãi vì nó dễ kích hoạt tâm lý hoảng loạn, trong khi lịch sử lại cho thấy tỷ lệ báo động giả (false positives) của nó cực kỳ cao – thường lên tới 80%.

Bất chấp con số thống kê có phần "kém uy tín" này, một vài cú sập lịch sử của thị trường xuất hiện ngay sau tín hiệu Hindenburg Omen lại có mức độ tàn phá vô cùng khủng khiếp. Chính vì vậy, giới giao dịch vẫn xem đây là một "hệ thống cảnh báo sớm" rất đáng để theo dõi sát sao.

Nguồn gốc của Hindenburg Omen


Được phát triển và giới thiệu bởi James Miekka vào những năm 1980, Hindenburg Omen được đặt theo tên của thảm kịch khinh khí cầu Hindenburg khét tiếng năm 1937. Mục đích cốt lõi của chỉ báo này là nhận diện sớm những điều kiện ngầm báo hiệu một cú sập tiềm tàng của thị trường.

Cấu tạo của chỉ báo Hindenburg Omen gồm những gì?


Dữ liệu đầu vào để hình thành nên một tín hiệu Hindenburg Omen được gói gọn trong ba điều kiện tiên quyết sau:
  • Thị trường chung đang nằm trong một xu hướng tăng (uptrend),
  • Một lượng lớn cổ phiếu trên sàn NYSE đồng loạt thiết lập cả mức đỉnh 52 tuần và đáy 52 tuần cùng một lúc, và
  • Chỉ báo dao động McClellan (McClellan Oscillator - MCO) chuyển sang vùng âm, báo hiệu tâm lý thị trường đang xấu đi cùng sự dịch chuyển tiêu cực về mặt động lượng (momentum).
Hãy cùng mổ xẻ chi tiết từng yếu tố này.

1 - Thị trường đang trong xu hướng tăng (Market Uptrend)


Điều kiện đầu tiên để kích hoạt Hindenburg Omen là thị trường chứng khoán chung phải đang trong một xu hướng tăng. Có nhiều cách khác nhau để xác định yếu tố này: Chẳng hạn, chỉ số sàn NYSE hiện tại đang cao hơn mức giá của chính nó cách đó 50 phiên giao dịch (tương đương khoảng 10 tuần), hoặc dựa vào độ dốc đi lên của đường trung bình động giản đơn 10 tuần (tức đường SMA 50 ngày).


2 - Sự gia tăng đột biến ở cả số lượng cổ phiếu vượt đỉnh và thủng đáy 52 tuần


Điều kiện thứ hai là các cổ phiếu trên sàn NYSE phải đồng thời thiết lập cả đỉnh 52 tuần mới lẫn đáy 52 tuần mới. Hiện tượng phân hóa dị biệt này cho thấy sự lưỡng lự và giằng co dữ dội của thị trường, khi cả phe mua lẫn phe bán đều đang đẩy các nhóm cổ phiếu bứt phá mạnh về hai thái cực cùng một lúc. Cụ thể hơn, điều kiện này được thỏa mãn khi số lượng cổ phiếu lập đỉnh mới và số lượng cổ phiếu lập đáy mới đều chiếm ít nhất 2,8% tổng số mã niêm yết trên sàn NYSE.

3 - Chỉ báo McClellan Oscillator chuyển sang giá trị âm


Mảnh ghép cuối cùng liên quan đến McClellan Oscillator (MCO) – một công cụ đo lường độ rộng thị trường (market breadth). Khi bộ dao động này cắt xuống dưới mốc 0, nó cho thấy động lượng của số mã tăng ròng đang chuyển sang trạng thái âm. Điều này hàm ý độ rộng thị trường đang suy thoái ngầm bên trong, qua đó cảnh báo rủi ro giảm giá sắp tới.

Bạn có thể theo dõi trực tiếp cả ba điều kiện trên thông qua chỉ báo Hindenburg Omen trên nền tảng StockCharts bằng cách nhập mã !BINYHOD (xem hình bên dưới).

1790655512307.png


Hãy chú ý đến đường kẻ màu đỏ ở mức giá trị bằng 3 – đây là ngưỡng cao nhất của chỉ báo này. Mỗi khi đường chỉ báo chạm mốc 3, một tín hiệu Hindenburg Omen sẽ được phát ra. Tuy nhiên, điểm mấu chốt cần lưu tâm không phải là những tín hiệu xuất hiện đơn lẻ, mà là một "chùm tín hiệu" (cluster) dồn dập xuất hiện trong khoảng thời gian 30 ngày.

Nguồn: Stockcharts​

 
 

Giới thiệu sách Trading hay
Giao Dịch Theo Xu Hướng Để Kiếm Sống

Sách chia sẻ chiến lược giao dịch, tâm lý, phương pháp quản lý vốn thực chiến của Trader 18 năm kinh nghiệm giao dịch theo xu hướng

BÌNH LUẬN MỚI NHẤT

✖
AdBlock Detected

We get it, advertisements are annoying!

Sure, ad-blocking software does a great job at blocking ads, but it also blocks useful features of our website. For the best site experience please disable your AdBlocker.

Back
Bên trên

Miễn trừ trách nhiệm

Tất cả nội dung trên website này đều vì mục đích cung cấp thông tin và không phải lời khuyên đầu tư.

Tại Việt Nam, giao dịch CFD forex có các rủi ro nhất định, trong đó bao gồm rủi ro về pháp lý. Độc giả nên tìm hiểu kỹ trước khi đưa ra quyết định tham gia.