- 20,018
- 89,911
- Thread cover
- data/assets/threadprofilecover/bobvolman38-1792124980.png
- Chủ đề liên quan
- 35780,86120,85122,88250,
Tóm tắt bài trước:
Percent Above 50-Day SMA là một chỉ báo độ rộng thị trường (breadth indicator), dùng để đo lường tỷ lệ phần trăm các cổ phiếu trong một chỉ số đang giao dịch trên đường trung bình động 50 ngày ( SMA 50) của chúng. Đây là một công cụ cực kỳ hữu ích để anh em đánh giá "sức khỏe" tổng thể của thị trường, đồng thời giúp nhận diện sớm các vùng quá mua (overbought) và quá bán (oversold).
Một trong những cách đưa Percent Above 50-Day SMA vào chiến lược giao dịch là kết hợp nó với một đường trung bình động dài hạn nhằm xác định xem cấu trúc hiện tại đang là Uptrend (tăng) hay Downtrend (giảm). Một cách đánh khác linh hoạt hơn là kết hợp nó với đường trung bình động ngắn hạn để bắt các nhịp điều chỉnh (pullbacks) và các nhịp nảy hồi (bounces) ngay bên trong một xu hướng lớn.
Mục tiêu tối thượng khi anh em sử dụng Percent Above 50-Day SMA là để nương theo con sóng chính với một tỷ lệ Risk:Reward (R:R) tối ưu hơn. Bằng cách dùng công cụ này để soi các nhịp pullback và nhịp nảy, chúng ta sẽ hạn chế được tối đa rủi ro vào lệnh sai thời điểm (kiểu như đu đỉnh hay bán đáy).
Như biểu đồ bên dưới, dữ liệu thô (raw data) của chỉ báo này biến động rất mạnh, liên tục giật lên/giật xuống quanh đường tâm (mốc 50%). Về cơ bản, phe Mua (Bulls) sẽ nắm lợi thế khi chỉ báo nằm trên mốc 50%, và phe Bán (Bears) sẽ làm chủ cuộc chơi khi nó rớt xuống dưới mốc 50%.
Tuy nhiên, nếu cứ để dữ liệu thô nhiễu như vậy mà trade thì không thể xây dựng được một hệ thống hiệu quả. Vì vậy, anh em phân tích kỹ thuật thường dùng thêm các đường trung bình động (MA) để "làm mượt" dữ liệu và khử đi độ giật của giá. Một đường MA dài hạn sẽ làm nhiệm vụ định hình xu hướng chủ đạo. Trong khi đó, một đường MA ngắn hạn sẽ đóng vai trò như một radar để rà các vùng quá mua/quá bán.
Dưới đây là 3 bước để anh em setup hệ thống giao dịch này với hai đường trung bình động:
1. Định hình xu hướng chủ đạo bằng MA dài hạn: Việc "làm mượt" chỉ báo bằng đường EMA 150 ngày sẽ giúp giảm đi đáng kể độ nhiễu, cho phép chúng ta nhìn ra được cấu trúc tổng thể của thị trường (ví dụ như chỉ số S&P 500). Mặc dù về lý thuyết, chỉ báo vượt mốc 50% là phe Bò kiểm soát và rớt dưới 50% là phe Gấu cầm trịch, nhưng để tránh những cú lừa gãy nến (whipsaws), chúng ta nên dùng một "vùng đệm" (buffers) cho các ngưỡng tín hiệu này.
Cụ thể, khi chỉ báo vượt qua mốc 52.5%, thị trường chính thức bước vào xu hướng tăng và xu hướng này chỉ bị phủ nhận khi nó rớt xuống dưới 47.5%. Ngược lại, giá rớt dưới 47.5% sẽ xác nhận thị trường chuyển sang giảm, và phe Gấu chỉ mất đi lợi thế khi chỉ báo vượt ngược trở lại mốc 52.5%.
2. Dùng MA ngắn hạn để tóm các nhịp điều chỉnh (Pullbacks) hoặc nhịp nảy (Bounces): Mặc dù vẫn có thể trade bằng chỉ báo thô, nhưng nếu anh em add thêm một đường EMA 5 ngày (ngắn hạn), đường tín hiệu sẽ mượt hơn đôi chút mà vẫn không làm mất đi độ nhạy bén. Tiếp theo, chúng ta cần thiết lập các ngưỡng để bắt nhịp pullback và nhịp nảy. Nếu cài ngưỡng quá cao hoặc quá thấp, tín hiệu vào lệnh sẽ xuất hiện rất ít; nhưng nếu cài sát vùng giữa thì lệnh lại bị nhiễu quá nhiều.
Chúng ta cần một "điểm rơi" hoàn hảo. Ở ví dụ này, tôi dùng mốc 40 và 60. Khi chỉ báo rớt xuống dưới mốc 40, đó là dấu hiệu của một nhịp điều chỉnh (pullback). Còn khi nó vượt lên trên mốc 60, thị trường đang có một pha nảy hồi (bounce).
3. Thiết lập tín hiệu xác nhận nhịp Pullback hoặc nhịp nảy đã kết thúc: Đến bước này, tư duy đánh của chúng ta rất rõ ràng: Canh mua ở các nhịp pullback khi xu hướng chủ đạo đang là Tăng, và canh bán ở các nhịp nảy khi xu hướng chính đang là Giảm.
Các nhịp pullback chỉ đóng vai trò cảnh báo, cái chúng ta cần là một tín hiệu chốt hạ để xác nhận nhịp điều chỉnh đó đã kết thúc. Theo đó, khi đường EMA 5 ngày cắt ngược lên lại mốc 50, đó là tín hiệu đầu tiên cho thấy "độ rộng thị trường" đang phục hồi và Uptrend chuẩn bị đi tiếp. Tương tự, sau một nhịp nảy vượt mốc 60, nếu chỉ báo quay đầu cắt xuống dưới mốc 50, đó là lời cảnh báo sớm dòng tiền đang yếu đi và Downtrend nhiều khả năng sẽ tiếp diễn.
Tổng kết lại Setup cho phe Mua (Bull Signal):
- Các mô hình giá có biên độ hẹp (Narrow Range) được bắt nguồn từ cuốn sách kinh điển của Toby Crabel: "Day Trading with Short Term Price Patterns & Opening Range Breakout". Dù ra mắt từ năm 1990 và hiện đã ngừng xuất bản, rất nhiều triết lý trong cuốn sách này vẫn giữ nguyên giá trị thực chiến cho đến tận ngày nay. Đặc biệt, hai mô hình NR4 (Biên độ hẹp trong 4 ngày) và NR7 (Biên độ hẹp trong 7 ngày) cực kỳ được giới trader đánh ngắn hạn ưa chuộng. Triết lý cốt lõi của mô hình này khá tương đồng với hiện tượng Thắt nút cổ chai của dải Bollinger ( Bollinger Band Squeeze): sự bùng nổ biến động luôn nối tiếp một giai đoạn biến động bị nén chặt. Nói cách khác, những ngày giao dịch với biên độ hẹp đại diện cho nhịp nén của giá, đóng vai trò như "bước đà" trước khi giá bùng nổ mạnh mẽ. Mặc dù tác giả Crabel chủ yếu giao dịch trên thị trường phái sinh (Futures), anh em trader hoàn toàn có thể linh hoạt áp dụng các kỹ thuật này cho thị trường cổ phiếu, chỉ số và cả các quỹ ETF.
- Chiến lược này bắt đầu bằng việc xác định biên độ giao dịch trong ngày (day's range), hiểu đơn giản là khoảng cách từ mức giá Cao nhất (High) đến Thấp nhất (Low) của ngày hôm đó. Crabel ưu tiên sử dụng biên độ tuyệt đối thay vì biên độ theo phần trăm (bằng biên độ tuyệt đối chia cho giá đóng cửa hoặc giá trung bình). Vì chúng ta chỉ xét trên khung thời gian cực ngắn là 4 hoặc 7 ngày, nên sự chênh lệch giữa hai cách tính này gần như không đáng kể. Crabel đặc biệt tập trung vào hai chu kỳ biên độ hẹp chính: 4 ngày và 7 ngày. Một setup NR4 xuất hiện khi ngày giao dịch hiện tại có biên độ hẹp nhất trong chuỗi 4 ngày qua; tương tự, NR7 là ngày có biên độ hẹp nhất trong chuỗi 7 ngày. Đây là các mô hình siêu ngắn hạn, được thiết kế để vào lệnh dựa trên kỹ thuật "Opening range breakout" (Phá vỡ biên độ mở cửa) - một thuật ngữ nổi tiếng khác cũng xuất phát từ cuốn sách của Crabel. Kỹ thuật breakout nguyên bản này dựa trên biên độ giá trong 5 phút đầu tiên của phiên giao dịch, nhưng do khung thời gian này quá nhỏ và dễ bị nhiễu nên không phù hợp để bàn sâu. Thay vào đó, anh em phân tích biểu đồ có thể tìm kiếm các tín hiệu phá vỡ lên trên (upside breakout) khi giá vượt qua mức đỉnh của ngày có biên độ hẹp, hoặc tín hiệu phá vỡ xuống dưới (downside breakdown) khi giá đâm thủng mức đáy của ngày đó.
- Do bản chất đây là một setup lướt sóng ngắn hạn, tiêu chí sống còn là lệnh giao dịch cần phải sinh lời gần như ngay lập tức. Nếu giá không chịu chạy tiếp theo hướng đã phá vỡ, đó chính là tín hiệu cảnh báo đầu tiên. Cụ thể, sau khi kích hoạt tín hiệu Mua, nếu giá vòng ngược lại và rớt xuống dưới mức đáy của ngày biên độ hẹp, đó là một kịch bản cực kỳ tiêu cực. Ngược lại, một nhịp giá bật ngược lên trên mức đỉnh của ngày biên độ hẹp sẽ phủ nhận hoàn toàn tín hiệu Bán trước đó.
- Việc xác định rõ mục tiêu chốt lời (Profit Targets) và điểm cắt lỗ (Stop Loss) cũng là bài toán bắt buộc. Cá nhân Crabel thường chốt lời rất dứt khoát và nhanh chóng, thường là ngay lúc đóng cửa phiên giao dịch đầu tiên hoặc ở lần đóng cửa có lãi đầu tiên. Xin nhắc lại, đây là phong cách đánh siêu ngắn nên có thể sẽ không phù hợp với tất cả mọi người. Để linh hoạt hơn, anh em hoàn toàn có thể canh chốt lời ở các vùng kháng cự/hỗ trợ gần nhất, hoặc chốt theo một biên độ % mục tiêu cố định.
- Đối với việc đặt Dừng lỗ (Stop Loss), chúng ta có thể dùng chỉ báo Parabolic SAR để dời điểm cắt lỗ (trailing stop) hoặc tính toán khoảng cách Stop Loss dựa trên chỉ báo Average True Range (ATR). Ví dụ điển hình: Khi vào lệnh Long (Mua), bạn có thể đặt Stop Loss ở dưới mức giá hiện tại một khoảng bằng 2 lần giá trị ATR, sau đó đẩy dần Stop Loss lên cao khi giá chạy thuận chiều.
- Tổng hợp Tín hiệu Mua (Bull Signal):
- Nhận diện ngày xuất hiện mẫu hình NR4 hoặc NR7.
- Mua vào khi giá phá vỡ lên trên mức Đỉnh (High) của ngày có biên độ hẹp.
- Tổng hợp Tín hiệu Bán (Bear Signal):
- Nhận diện ngày xuất hiện mẫu hình NR4 hoặc NR7.
- Bán ra khi giá xuyên thủng xuống dưới mức Đáy (Low) của ngày có biên độ hẹp.
- Anh em hoàn toàn có thể lọc (scan) tìm các setup NR4 hoặc NR7 bằng cách sử dụng công cụ Advanced Scan Workbench để tự viết code hoặc có thể tự nhận diện bằng mắt thường.
- Để "chữa cháy", anh em phân tích biểu đồ có thể dùng chỉ báo Average True Range (ATR) với cài đặt chu kỳ 1 (1-period) nhằm mô phỏng hoặc ước lượng "biên độ" giá. Bằng mắt thường, chúng ta có thể nhận diện các mốc "NATR7" - hiểu đơn giản là khi chỉ số ATR thu hẹp xuống mức thấp nhất trong vòng 7 ngày. Mặc dù các mốc NATR7 này không tạo ra các tín hiệu giống y hệt 100%, nhưng rất nhiều tín hiệu trong số đó sẽ trùng khớp với cách nhận diện NR7 nguyên bản. Và điều quan trọng hơn cả: chỉ báo ATR thực sự thể hiện rất xuất sắc bức tranh toàn cảnh, cho chúng ta biết chính xác khi nào biên độ giá đang nén chặt lại (contracting) và khi nào nó đang bùng nổ (expanding).
- Đa phần anh em trader theo hệ phân tích kỹ thuật (PTKT) đều sẽ muốn "lọc" kỹ hơn các tín hiệu NR7, đơn giản vì chúng xuất hiện quá thường xuyên. Cứ lấy một mã cổ phiếu thông thường làm ví dụ, nó có thể tạo ra hàng chục ngày NR7 trong vòng 12 tháng. Nếu anh em lướt qua một vòng (scan) dữ liệu chứng khoán Mỹ trên khung D1, việc quét ra hàng trăm mã có mô hình NR7 là chuyện hết sức bình thường. Để kiểm soát kết quả lọc, anh em hoàn toàn có thể tăng hoặc giảm số chu kỳ nén biên độ (narrow range periods). Nếu giảm từ NR7 xuống NR4, số lượng cổ phiếu lọt vào tầm ngắm sẽ tăng lên. Ngược lại, nếu tăng từ NR7 lên NR20, danh sách ứng viên sẽ bị thu hẹp đáng kể. Nhìn chung, số lượng mã thỏa mãn tiêu chí sẽ tỷ lệ nghịch với chu kỳ nén: chu kỳ càng ngắn thì lọc ra càng nhiều, và chu kỳ càng dài thì số lượng tín hiệu càng ít đi. Ngoài ra, chúng ta có thể kết hợp thêm các chỉ báo khác để tăng độ chuẩn xác cho tín hiệu. Thực tế, "combo" lý tưởng nhất là kẹp thêm một chỉ báo xu hướng và một chỉ báo dao động (quá mua/quá bán). Việc dùng thêm chỉ báo xu hướng sẽ giúp anh em đảm bảo rằng mình đang vào lệnh thuận theo trend lớn. Trong khi đó, bộ dao động quá mua/quá bán sẽ làm nhiệm vụ bắt các nhịp điều chỉnh (pullback) hoặc các cú nảy (bounce), từ đó tối ưu hóa tỷ lệ Risk:Reward (R:R).
Chỉ báo Percent Above 50-Day SMA là gì?
Percent Above 50-Day SMA là một chỉ báo độ rộng thị trường (breadth indicator), dùng để đo lường tỷ lệ phần trăm các cổ phiếu trong một chỉ số đang giao dịch trên đường trung bình động 50 ngày ( SMA 50) của chúng. Đây là một công cụ cực kỳ hữu ích để anh em đánh giá "sức khỏe" tổng thể của thị trường, đồng thời giúp nhận diện sớm các vùng quá mua (overbought) và quá bán (oversold).
Một trong những cách đưa Percent Above 50-Day SMA vào chiến lược giao dịch là kết hợp nó với một đường trung bình động dài hạn nhằm xác định xem cấu trúc hiện tại đang là Uptrend (tăng) hay Downtrend (giảm). Một cách đánh khác linh hoạt hơn là kết hợp nó với đường trung bình động ngắn hạn để bắt các nhịp điều chỉnh (pullbacks) và các nhịp nảy hồi (bounces) ngay bên trong một xu hướng lớn.
Mục tiêu tối thượng khi anh em sử dụng Percent Above 50-Day SMA là để nương theo con sóng chính với một tỷ lệ Risk:Reward (R:R) tối ưu hơn. Bằng cách dùng công cụ này để soi các nhịp pullback và nhịp nảy, chúng ta sẽ hạn chế được tối đa rủi ro vào lệnh sai thời điểm (kiểu như đu đỉnh hay bán đáy).
Cách giao dịch thực chiến với chỉ báo Percent Above 50-Day SMA
Như biểu đồ bên dưới, dữ liệu thô (raw data) của chỉ báo này biến động rất mạnh, liên tục giật lên/giật xuống quanh đường tâm (mốc 50%). Về cơ bản, phe Mua (Bulls) sẽ nắm lợi thế khi chỉ báo nằm trên mốc 50%, và phe Bán (Bears) sẽ làm chủ cuộc chơi khi nó rớt xuống dưới mốc 50%.
Tuy nhiên, nếu cứ để dữ liệu thô nhiễu như vậy mà trade thì không thể xây dựng được một hệ thống hiệu quả. Vì vậy, anh em phân tích kỹ thuật thường dùng thêm các đường trung bình động (MA) để "làm mượt" dữ liệu và khử đi độ giật của giá. Một đường MA dài hạn sẽ làm nhiệm vụ định hình xu hướng chủ đạo. Trong khi đó, một đường MA ngắn hạn sẽ đóng vai trò như một radar để rà các vùng quá mua/quá bán.
Dưới đây là 3 bước để anh em setup hệ thống giao dịch này với hai đường trung bình động:
1. Định hình xu hướng chủ đạo bằng MA dài hạn: Việc "làm mượt" chỉ báo bằng đường EMA 150 ngày sẽ giúp giảm đi đáng kể độ nhiễu, cho phép chúng ta nhìn ra được cấu trúc tổng thể của thị trường (ví dụ như chỉ số S&P 500). Mặc dù về lý thuyết, chỉ báo vượt mốc 50% là phe Bò kiểm soát và rớt dưới 50% là phe Gấu cầm trịch, nhưng để tránh những cú lừa gãy nến (whipsaws), chúng ta nên dùng một "vùng đệm" (buffers) cho các ngưỡng tín hiệu này.
Cụ thể, khi chỉ báo vượt qua mốc 52.5%, thị trường chính thức bước vào xu hướng tăng và xu hướng này chỉ bị phủ nhận khi nó rớt xuống dưới 47.5%. Ngược lại, giá rớt dưới 47.5% sẽ xác nhận thị trường chuyển sang giảm, và phe Gấu chỉ mất đi lợi thế khi chỉ báo vượt ngược trở lại mốc 52.5%.
2. Dùng MA ngắn hạn để tóm các nhịp điều chỉnh (Pullbacks) hoặc nhịp nảy (Bounces): Mặc dù vẫn có thể trade bằng chỉ báo thô, nhưng nếu anh em add thêm một đường EMA 5 ngày (ngắn hạn), đường tín hiệu sẽ mượt hơn đôi chút mà vẫn không làm mất đi độ nhạy bén. Tiếp theo, chúng ta cần thiết lập các ngưỡng để bắt nhịp pullback và nhịp nảy. Nếu cài ngưỡng quá cao hoặc quá thấp, tín hiệu vào lệnh sẽ xuất hiện rất ít; nhưng nếu cài sát vùng giữa thì lệnh lại bị nhiễu quá nhiều.
Chúng ta cần một "điểm rơi" hoàn hảo. Ở ví dụ này, tôi dùng mốc 40 và 60. Khi chỉ báo rớt xuống dưới mốc 40, đó là dấu hiệu của một nhịp điều chỉnh (pullback). Còn khi nó vượt lên trên mốc 60, thị trường đang có một pha nảy hồi (bounce).
3. Thiết lập tín hiệu xác nhận nhịp Pullback hoặc nhịp nảy đã kết thúc: Đến bước này, tư duy đánh của chúng ta rất rõ ràng: Canh mua ở các nhịp pullback khi xu hướng chủ đạo đang là Tăng, và canh bán ở các nhịp nảy khi xu hướng chính đang là Giảm.
Các nhịp pullback chỉ đóng vai trò cảnh báo, cái chúng ta cần là một tín hiệu chốt hạ để xác nhận nhịp điều chỉnh đó đã kết thúc. Theo đó, khi đường EMA 5 ngày cắt ngược lên lại mốc 50, đó là tín hiệu đầu tiên cho thấy "độ rộng thị trường" đang phục hồi và Uptrend chuẩn bị đi tiếp. Tương tự, sau một nhịp nảy vượt mốc 60, nếu chỉ báo quay đầu cắt xuống dưới mốc 50, đó là lời cảnh báo sớm dòng tiền đang yếu đi và Downtrend nhiều khả năng sẽ tiếp diễn.
Tổng kết lại Setup cho phe Mua (Bull Signal):
- Đường EMA 150 ngày của chỉ báo (VD: mã $SPXA50R) cắt lên trên mức 52.5 và duy trì nằm trên 47.50 để xác nhận xu hướng Tăng chủ đạo.
- Đường EMA 5 ngày của $SPXA50R giảm xuống dưới mốc 40 để cảnh báo một nhịp điều chỉnh (pullback), sau đó chờ giá vòng lên mốc 50 để xác nhận nhịp điều chỉnh đã xong.
- Đường EMA 150 ngày của $SPXA50R cắt xuống dưới mốc 47.50 và duy trì cắm mặt dưới mức 52.50 để xác nhận xu hướng Giảm chủ đạo.
- Đường EMA 5 ngày của $SPXA50R vượt lên trên mốc 60 để cảnh báo một nhịp nảy hồi (bounce), sau đó chờ giá vòng xuống dưới mốc 50 để xác nhận nhịp nảy đã kết thúc.
Nguồn: Stockcharts
Giới thiệu sách Trading hay
Giao Dịch Theo Xu Hướng Để Kiếm Sống
Sách chia sẻ chiến lược giao dịch, tâm lý, phương pháp quản lý vốn thực chiến của Trader 18 năm kinh nghiệm giao dịch theo xu hướng
Bài viết liên quan