Nhận định thị trường dưới góc nhìn của Phương pháp Wyckoff - Tuần 10/03-14/03: EUR,JPY,CHF,GBP Mạnh - USD, AUD, NZD, CAD Yếu!

Nhận định thị trường dưới góc nhìn của Phương pháp Wyckoff - Tuần 10/03-14/03: EUR,JPY,CHF,GBP Mạnh - USD, AUD, NZD, CAD Yếu!

Nhận định thị trường dưới góc nhìn của Phương pháp Wyckoff - Tuần 10/03-14/03: EUR,JPY,CHF,GBP Mạnh - USD, AUD, NZD, CAD Yếu!

Quíc Óp

Active Member
7,805
30,843
Chào ACE,

Nhân dịp cuối tuần, tôi tổng hợp các dữ liệu kinh tế và các dự báo cho tuần tiếp theo, mời ACE tham khảo

1. Tóm tắt thị trường tuần qua (04/03/2025 - 08/03/2025)​


Tuần vừa qua chứng kiến biến động mạnh trên thị trường ngoại hối. Đồng USD bị bán tháo ở mức hiếm thấy trong nhiều năm – chỉ số USD Index ( DXY) sụt khoảng 3,5-4% trong tuần, mức giảm lớn nhất kể từ giai đoạn khủng hoảng 2022

. Ngược lại, đồng EUR bật tăng mạnh mẽ, chạm mức cao nhất trong 4 tháng so với USD và tăng khoảng 4-4,5% trong tuần – đợt tăng tuần lớn nhất của euro kể từ năm 2009
. Sự bứt phá của euro được hỗ trợ bởi thông tin Đức đề xuất gói đầu tư hạ tầng 500 tỷ EUR và nới lỏng giới hạn vay công, cải thiện triển vọng tăng trưởng khu vực EU


. Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) cũng cắt giảm lãi suất lần thứ 6 trong 9 tháng như dự báo, nhưng đồng thời nâng dự báo lạm phát và gợi ý chính sách tiền tệ đã bớt thắt chặt

. Thông điệp thận trọng này khiến thị trường tin rằng ECB sắp kết thúc chu kỳ nới lỏng, càng thúc đẩy đà tăng của euro.


Trong bối cảnh bất ổn gia tăng, các đồng tiền trú ẩn an toàn như JPYCHF cũng tăng giá đáng kể. Đồng yên Nhật lên mức mạnh nhất trong 5 tháng so với USD, có lúc USD/JPY rớt xuống 147,3

. Tương tự, USD/CHF giảm về 0,8825, thấp nhất trong vòng 3 tháng.
. Sự mạnh lên của JPY và CHF phản ánh tâm lý lo ngại rủi ro, khi nhà đầu tư tìm đến các tài sản an toàn

. Đồng GBP cũng được hưởng lợi từ đà suy yếu của USD, leo lên mức cao nhất kể từ giữa tháng 11 năm ngoái (quanh $1,29/GBP)

. Mặc dù vậy, biên độ tăng của bảng Anh khiêm tốn hơn euro do Anh vẫn đối mặt một số vấn đề nội tại và tâm lý e ngại rủi ro phần nào hạn chế đà tăng.


Ngược lại, các đồng tiền hàng hóa như AUD, NZD, CAD tăng giá nhẹ so với USD nhờ đồng bạc xanh suy yếu, nhưng nhìn chung diễn biến kém tích cực hơn nhóm tiền tệ trú ẩn. Trong tuần, USD cũng giảm khoảng 0,5-1% so với AUD, NZD và CAD

. Tuy nhiên, đà tăng của AUD và NZD bị kìm hãm bởi lo ngại tăng trưởng Trung Quốc chậm lại và chính sách tiền tệ nới lỏng trong nước, trong khi CAD chịu áp lực trực tiếp từ xung đột thương mại với Mỹ. Thực tế, đồng CAD và peso Mexico đã rớt xuống mức thấp nhất nhiều tháng so với USD ngay sau khi Mỹ công bố áp thuế, trước khi hồi phục nhẹ khi có tin hoãn áp thuế tự động

. Kết thúc tuần, USD ở gần mức đáy 4 tháng so với rổ tiền tệ chính, phản ánh dòng tiền rút khỏi tài sản định giá bằng USD do lo ngại triển vọng kinh tế Mỹ.

Dữ liệu kinh tế cuối tuần hầu như không làm đổi chiều xu hướng. Báo cáo việc làm Mỹ tháng 2 cho thấy số liệu Nonfarm Payrolls tăng 151.000 – cao hơn tháng trước nhưng vẫn dưới kỳ vọng và tỷ lệ thất nghiệp nhích lên 4,1%. Sự cải thiện khiêm tốn này “không mang lại nhiều sự trấn an” cho nhà đầu tư vốn đang lo lắng về biến động từ chính sách thuế. Đồng USD tiếp tục suy yếu sau báo cáo, với USD Index giảm thêm ~0,5% và EUR/USD nới rộng đà tăng. Nhìn chung, tuần qua khép lại với đồng USD suy yếu toàn diện, trong khi hầu hết các đồng tiền chính khác đều mạnh lên nhờ hưởng lợi từ dòng tiền rời bỏ USD.

2. Phân tích ảnh hưởng từ chiến tranh thương mại và các yếu tố rủi ro toàn cầu​

Xung đột thương mại leo thang là yếu tố khuấy động mạnh thị trường tuần qua. Việc chính quyền Tổng thống Trump bất ngờ áp thuế 25% lên toàn bộ hàng hóa nhập khẩu từ Canada, Mexico và Trung Quốc đã làm dấy lên lo ngại về một cuộc chiến thương mại kéo dài, đe dọa tăng trưởng kinh tế toàn cầu.
Mặc dù sau đó Mỹ tạm thời miễn trừ một tháng đối với hàng nhập khẩu từ Canada và Mexico, chính sách thất thường “mở rồi đóng” của Washington càng làm tăng bất định cho giới đầu tư. Thông tin ông Trump cảnh báo sẽ đánh thuế đáp trả lên tất cả đối tác thương mại của Mỹ từ đầu tháng 4 nếu không đạt được thỏa thuận càng khiến thị trường lo ngại.
Trước viễn cảnh chiến tranh thương mại, nhà đầu tư đã nhanh chóng chuyển sang trạng thái phòng thủ. Thị trường chứng khoán toàn cầu lao dốc: chỉ số Nasdaq của Mỹ giảm hơn 10% so với đỉnh lập tháng 12, rơi vào vùng điều chỉnh. Chỉ số sợ hãi Phố Wall (VIX) vọt lên mức 24,9, cao nhất kể từ tháng 12 năm ngoái, cho thấy tâm lý lo ngại rủi ro tăng mạnh. Trong môi trường này, đồng yen Nhật và franc Thụy Sĩ – hai tài sản an toàn truyền thống – được giới đầu tư mua mạnh. Sự dịch chuyển dòng tiền khiến JPY và CHF tăng giá, trong khi USD paradoxically lại suy yếu mặc dù thường đóng vai trò trú ẩn. Nguyên nhân là do lần này Mỹ chính là bên khơi mào xung đột thương mại, làm dấy lên lo ngại về tác động tiêu cực đến chính kinh tế Mỹ. Giới đầu tư lo ngại thuế quan cao sẽ giáng đòn vào doanh nghiệp và người tiêu dùng Mỹ, kìm hãm đà tăng trưởng sắp tới.


Các yếu tố rủi ro toàn cầu khác cũng góp phần chi phối dòng tiền. Ở châu Âu, tình hình an ninh địa chính trị trở nên bất định hơn khi Hoa Kỳ đảo ngược chính sách hỗ trợ Ukraine – tạm ngưng viện trợ quân sự cho Kyiv. Động thái này buộc các lãnh đạo châu Âu tuyên bố sẽ tăng chi tiêu quốc phòng và tự lực bảo vệ an ninh khu vực. Bất ổn địa chính trị khiến tâm lý thị trường thêm phần thận trọng. Bên cạnh đó, triển vọng tăng trưởng Trung Quốc dưới bóng xung đột thương mại Mỹ-Trung cũng là ẩn số rủi ro, do Trung Quốc có thể đáp trả hoặc chứng kiến xuất khẩu suy giảm. Giá hàng hóa nguyên liệu như dầu thô trong tuần khá ổn định (dầu Brent ~69 USD/thùng), nhưng giới phân tích lo ngại nhu cầu có thể suy yếu nếu thương chiến kéo dài. Những rủi ro này tổng hợp lại đã thúc đẩy trạng thái “risk-off” (né tránh rủi ro) trên thị trường tài chính toàn cầu, thể hiện qua việc nhà đầu tư rút vốn khỏi cổ phiếu và tài sản rủi ro, chuyển sang tiền tệ mạnh và tài sản an toàn.

Dữ liệu dòng tiền tuần qua cho thấy rõ điều đó: các quỹ thị trường tiền tệ trên toàn cầu ghi nhận dòng vốn đổ vào tới 61,3 tỷ USD – tăng vọt so với tuần trước đó, khi nhà đầu tư tích trữ tiền mặt để “trú bão” thương mại. Trái lại, các quỹ cổ phiếu chỉ hút ròng chưa tới 3 tỷ USD, mức thấp nhất 4 tuần, riêng chứng khoán Mỹ bị rút ròng gần 9,5 tỷ USD. Đáng chú ý, dòng vốn có xu hướng dịch chuyển khỏi Mỹ để tìm đến các thị trường khác: cổ phiếu châu Âu và châu Á vẫn hút ròng gần 5,8 tỷ USD mỗi bên, cho thấy nhà đầu tư đặt cược vào khu vực khác trong bối cảnh rủi ro tập trung tại Mỹ. Dòng tiền vào trái phiếu tiếp tục tích cực tuần thứ 10 liên tiếp (thêm ~17 tỷ USD), phù hợp với việc lợi suất trái phiếu chính phủ giảm khi nhu cầu trú ẩn tăng. Tất cả phản ánh bức tranh dòng tiền dịch chuyển mạnh sang trạng thái phòng thủ vì lo ngại chiến tranh thương mại và rủi ro toàn cầu.

3. So sánh sức mạnh tiền tệ theo các khung thời gian​

Để có cái nhìn toàn diện, cần đánh giá sức mạnh tương đối của 8 đồng tiền chính trong nhiều khung thời gian – tuần qua, tháng này và quý này:
  • Tuần qua (04/03 - 08/03/2025): Đồng EUR nổi lên mạnh nhất khi tăng khoảng 4% so với USD – một mức tăng đột biến trong một tuần. Tháng gần đây (khoảng từ đầu tháng 2/2025 đến nay): Trước tuần bùng nổ vừa rồi, sức mạnh tiền tệ đã bắt đầu có sự dịch chuyển. Trong khoảng 4-6 tuần trước, vị thế nắm giữ USD của giới đầu tư đã “giảm nhẹ” từ mức cực đoan đầu năm. Đồng bạc xanh không còn tăng, thậm chí bắt đầu suy yếu dần khi thị trường dự báo Fed sẽ tiếp tục cắt giảm lãi suất. Trong thời gian đó, JPYCHF âm thầm mạnh lên nhờ các đợt cảnh báo thuế quan và bất ổn (ví dụ đầu tháng 2, tin đồn thuế đã hỗ trợ JPY). EUR trước tuần này dao động trong biên độ hẹp và chỉ tăng nhẹ, chờ đợi tín hiệu mới từ ECB và kinh tế Đức. Ngược lại, các đồng hàng hóa chịu sức ép rõ: cuối tháng 2, đồng AUD đã rơi xuống mức thấp nhất nhiều năm (~0,635 USD) sau khi RBA bất ngờ hạ lãi suất.
    NZD cũng suy yếu khi RBNZ cắt mạnh lãi suất, và CAD giảm giá do lo ngại kinh tế nội địa và đe dọa thuế từ Mỹ. Tính chung tháng qua, USD đã đảo chiều từ xu hướng tăng sang giảm; nhóm JPY, CHF, EUR tương đối mạnh hơn; còn AUD, NZD, CAD yếu đi.


    Các đồng trú ẩn CHFJPY cũng mạnh lên đáng kể (USD giảm ~1-2% so với CHF, JPY

  • GBP xếp sau khi tăng ~3% so với USD, đạt đỉnh nhiều thángNhóm AUD, NZD, CAD tuy đều tăng giá so với USD nhưng mức tăng chỉ quanh 0,5-1%, yếu hơn các đồng trên
  • Nhìn chung, tuần qua thứ tự sức mạnh: EUR mạnh nhất, kế đến CHF/JPY, rồi GBP, và yếu hơn là AUD ≈ NZD ≈ CAD; USD là đồng suy yếu trên diện rộng nhất.

  • Quý này (Q1/2025 tới hiện tại): Trong quý I 2025, bối cảnh kinh tế và chính sách thay đổi đã định hình lại thứ hạng tiền tệ. Đầu năm 2025, đồng USD vẫn ở vị thế cao sau năm 2024 mạnh mẽ, nhưng đã gặp áp lực khi Fed đảo chiều sang nới lỏng chính sách (cắt 0,5% tháng 12/2024 và 0,25% đầu 2025). Cùng lúc, nhiều ngân hàng trung ương khác cũng bước vào chu kỳ hạ lãi suất – BoC cắt 0,25% tháng 1, ECB giảm lãi suất liên tiếp, RBA/RBNZ đến tháng 2 mới nhập cuộc
  • Cuối quý, bức tranh sức mạnh đã nghiêng về các đồng tiền có thiên hướng an toàn và nền tảng cải thiện: JPYCHF là hai đồng tiền hiệu suất tốt nhất quý này nhờ hưởng lợi từ nhiều đợt chuyển dịch “trú ẩn” (chiến sự toàn cầu, thương mại bất ổn). Đồng EUR cũng vươn lên mạnh hơn so với đầu năm, do châu Âu dần thoát đáy tăng trưởng với kích thích tài khóa Đức và kỳ vọng ECB sắp kết thúc nới lỏng. GBP giữ sức mạnh trung bình – kinh tế Anh ổn định hơn dự báo, lạm phát ~3% và BOE duy trì lãi suất cao, nhưng Brexit hậu kỳ vẫn kiềm chế đà tiến. Trái lại, AUDNZD nằm trong nhóm yếu nhất quý. Kinh tế Úc và New Zealand tăng chậm lại, lạm phát giảm cho phép ngân hàng trung ương cắt lãi suất sau các nước khác, làm mất lợi thế chênh lệch lãi suất. CADcũng suy yếu so với đầu năm do tăng trưởng Canada chịu ảnh hưởng tiêu cực từ căng thẳng thương mại Mỹ-Canada, bất chấp giá dầu ổn định. Tóm lại, bước qua gần hết quý I, đồng USD đã mất đi vị thế dẫn đầu và nằm trong nhóm yếu, trong khi JPY, CHF, EUR vươn lên dẫn đầu về sức mạnh tương đối.

4. Phân tích dòng tiền và tâm lý thị trường​


Tâm lý thị trường tuần qua chuyển sang trạng thái bi quan rõ rệt, chi phối mạnh mẽ dòng chảy vốn giữa các loại tài sản và tiền tệ. Nhà đầu tư toàn cầu tỏ ra “ngại rủi ro” (risk-off) trước những bất ổn từ chiến tranh thương mại và địa chính trị, dẫn đến khuynh hướng giảm tỷ trọng tài sản rủi ro (cổ phiếu, tiền tệ lợi suất cao) và tăng cường nắm giữ tài sản an toàn (trái phiếu, tiền mặt, vàng và các đồng tiền trú ẩn).


Trên thị trường ngoại hối, điều này thể hiện qua việc dòng tiền đổ vào các đồng tiền an toàn như JPY, CHF và một phần vào EUR, đồng thời rút khỏi các đồng tiền nhạy cảm với chu kỳ kinh tế như AUD, NZD, CAD. Phiên giao dịch thứ Năm, khi phố Wall bán tháo mạnh, dòng tiền “trú bão” chảy ào ạt vào yen và franc đã lấn át hoàn toàn diễn biến của các đồng khác

. USD thường là nơi trú ẩn trong nhiều biến động, nhưng lần này lại suy yếu vì nhà đầu tư lo ngại chính nền kinh tế Mỹ trước các cú sốc thuế quan

. Ngược lại, đồng EUR – vốn không phải tài sản an toàn truyền thống – vẫn hút dòng tiền nhờ câu chuyện nội tại tích cực (lợi suất châu Âu tăng và kỳ vọng kích thích tài khóa Đức). Điều này lý giải vì sao euro tăng vượt trội ngay cả trong những phiên tâm lý lo ngại bao trùm thị trường.

Dữ liệu dòng tiền cụ thể cũng xác nhận tâm lý phòng thủ: Như đã đề cập, tuần qua dòng vốn chảy mạnh vào các quỹ thị trường tiền tệ (+61 tỷ USD) và trái phiếu chính phủ, trong khi rút khỏi cổ phiếu Mỹ và các tài sản rủi ro khác

. Đáng lưu ý, dòng vốn vào cổ phiếu châu Âu và châu Á vẫn dương, cho thấy một bộ phận nhà đầu tư đang đa dạng hóa rủi ro ra ngoài Mỹ – điều này gián tiếp hỗ trợ các đồng EUR, GBP, JPY (do khu vực EU và Nhật thu hút vốn) so với USD. Ngược lại, việc rút vốn khỏi chứng khoán Mỹ gây áp lực giảm giá lên USD. Các ngân hàng trung ương lớn cũng được cho là đang điều chỉnh dòng tiền: Ví dụ, Nhật Bản ghi nhận nhà đầu tư nước ngoài mua ròng mạnh trái phiếu chính phủ Nhật (JGB) gần đây, góp phần củng cố sức mạnh của JPY.

Về động lực phía sau các xu hướng tiền tệ, có thể thấy dòng tiền đang phản ánh hai trạng thái chính của thị trường: (1) Tâm lý e ngại rủi ro – ưu tiên an toàn, thể hiện qua việc mua vào JPY, CHF, USD (trong nhiều trường hợp lịch sử) và bán các đồng tiền rủi ro; (2) Kỳ vọng chính sách và tăng trưởng – dòng tiền hướng đến những nơi có triển vọng sáng hơn hoặc chính sách có lợi. Hiện tại, (1) đang lấn át (2). Chẳng hạn, ngay cả khi Châu Âu có tin tốt về chi tiêu công, biến động trên phố Wall vẫn khiến euro có lúc chững lại do nhà đầu tư ưu tiên tài sản an toàn nhất

. Tuy nhiên nhờ yếu tố (2) hỗ trợ, euro vẫn duy trì được xu hướng đi lên. Tương tự, GBP được hỗ trợ phần nào bởi kỳ vọng Anh cải thiện quan hệ thương mại hậu Brexit, nhưng nếu tâm lý thị trường xấu đi, dòng tiền phòng thủ sẽ ưu tiên JPY/CHF hơn là GBP.

Tâm lý thị trường hiện tại có thể tóm gọn là lo lắng và thận trọng. Nhà đầu tư “phập phồng” trước các tin tức chính sách khó lường từ Mỹ và chưa thấy điểm kết thúc rõ ràng cho xung đột thương mại. Do đó, họ sẵn sàng chấp nhận mức sinh lời thấp hơn để giữ vốn an toàn. Dòng tiền lớn đổ vào tín phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn ngắn, quỹ thị trường tiền tệ, vàng và cả Bitcoin (trong vai trò “vàng số”) cho thấy sự phòng thủ đang lên cao. Chỉ khi xuất hiện tín hiệu chắc chắn làm dịu các rủi ro – ví dụ Mỹ đạt thỏa thuận thương mại tạm thời, hay căng thẳng địa chính trị hạ nhiệt – thì dòng tiền mới quay lại các tài sản rủi ro và khi đó các đồng tiền lợi suất cao (AUD, NZD, CAD, GBP) mới có cơ hội phục hồi đáng kể.

5. Xếp hạng sức mạnh tiền tệ (mạnh nhất → yếu nhất)​


Dựa trên các chỉ số kinh tế, chính sách tiền tệ, dòng tiền và tâm lý thị trường hiện tại, có thể xếp hạng tương đối sức mạnh của 8 đồng tiền chính như sau (từ mạnh nhất đến yếu nhất):
  1. EUR (Euro)Mạnh nhất: Euro đang dẫn đầu nhờ sự kết hợp giữa nền tảng cải thiện và dòng tiền tích cực. Triển vọng tăng trưởng châu Âu được nâng đỡ bởi kế hoạch chi tiêu khổng lồ của Đức (500 tỷ EUR), giúp xóa bỏ một lực cản kéo dài và nâng cao kỳ vọng tăng trưởng khu vực eurozone. Cùng với đó, lạm phát tại EU có dấu hiệu ổn định ở mức cao hơn mục tiêu, buộc ECB trở nên thận trọng hơn trong việc nới lỏng. ECB vừa cắt lãi suất xuống 2,5% như dự kiến nhưng ám chỉ chính sách đang bớt mở rộng và có thể không cắt thêm nhiều. Lợi suất trái phiếu Đức kỳ hạn 10 năm tuần qua tăng vọt (~+25 điểm cơ bản) sau tin chi tiêu công, làm euro hấp dẫn hơn. Dòng tiền toàn cầu cũng đang dịch chuyển một phần sang tài sản châu Âu. Kết quả, euro tăng giá vượt trội so với các đồng khác và đạt mức cao nhất nhiều tháng. Euro được đánh giá là đồng tiền mạnh nhất hiện nay.

  2. CHF (Franc Thụy Sĩ) – Franc duy trì vị trí top đầu nhờ vai trò hầm trú ẩn hàng đầu trong bối cảnh rủi ro leo thang. Khi thị trường lo ngại, CHF luôn được mua vào mạnh mẽ – tuần qua USD/CHF rơi xuống mốc 0,88, thấp nhất kể từ cuối năm 2024
    . Kinh tế Thụy Sĩ ổn định với lạm phát thấp ~1% và ngân hàng trung ương Thụy Sĩ (SNB) có dư địa giữ chính sách chặt nếu cần. Thực tế SNB chưa nới lỏng nhiều so với các nước khác, giúp chênh lệch lãi suất thực tế của CHF cải thiện. Dòng tiền trú ẩn đang đổ vào franc do lo ngại thương mại và địa chính trị. Với vị thế an toàn vững chắc và nền tảng kinh tế lành mạnh, CHF hiện là đồng tiền mạnh thứ hai, chỉ sau euro.

  3. JPY (Yên Nhật) – Yên Nhật cũng rất mạnh nhờ vai trò trú ẩn truyền thống và một số yếu tố hỗ trợ khác. Tâm lý risk-off khiến nhu cầu mua JPY tăng vọt – USD/JPY đã giảm về 147¥, mức yên mạnh nhất trong 5 tháng
    . Dòng vốn quốc tế đang hồi hương về Nhật: nhà đầu tư nước ngoài mua ròng trái phiếu Nhật, còn nhà đầu tư Nhật ít bán tháo nội tệ hơn trước. Mặc dù Ngân hàng Nhật Bản (BOJ) duy trì lãi suất cực thấp, lợi thế của JPY nằm ở vị thế cán cân vãng lai thặng dư lớn và niềm tin của thị trường vào yên trong giai đoạn khủng hoảng. Thêm vào đó, có đồn đoán rằng BOJ có thể điều chỉnh chính sách nếu lạm phát tăng (Nhật đã nâng lãi suất một lần cuối 2024 lên 0,5%). Tuy chưa có động thái ngay, khả năng thắt chặt trong tương lai giúp hỗ trợ JPY. Hiện tại, yên chỉ xếp sau CHF một chút về sức mạnh trú ẩn, giữ vị trí thứ 3 trong nhóm tiền tệ mạnh.

  4. GBP (Bảng Anh) – Bảng Anh ở nhóm giữa, tương đối vững nhờ một số yếu tố thuận lợi nhưng cũng chịu vài hạn chế. Về tích cực, kinh tế Anh tránh được suy thoái, lạm phát ~3% (dự báo sẽ lên ~3,7% cuối năm) – cao hơn mục tiêu, nên Ngân hàng Anh (BOE) chưa vội cắt giảm lãi suất (đang giữ 4,75%). Lãi suất Anh thuộc hàng cao trong G7, tạo hỗ trợ cho GBP. Tuần qua GBP cũng hưởng lợi từ USD yếu, leo lên đỉnh 4 tháng $1,29. Ngoài ra, Anh đang cải thiện quan hệ thương mại với EU và hy vọng đạt thỏa thuận với Mỹ để tránh thuế quan
    điều này nếu thành công sẽ là cú hích cho GBP. Tuy nhiên, GBP chưa thể bứt phá mạnh như euro do nhà đầu tư còn thận trọng với rủi ro đặc thù (Brexit dù đã xong nhưng cần “xây dựng lại quan hệ” như Thống đốc Bailey nói)

    Trong giai đoạn thị trường ngại rủi ro, bảng Anh thường kém hấp dẫn hơn JPY/CHF. Tổng hòa lại, GBP được xếp thứ 4 – vẫn mạnh lên so với USD nhưng không nổi trội bằng EUR, CHF, JPY.

  5. AUD (Đô la Úc) – Đồng AUD hiện ở nhóm yếu hơn trung bình. Úc vừa bắt đầu chu kỳ nới lỏng tiền tệ: RBA đã cắt lãi suất 0,25% trong tháng 2 xuống 4,10% và tỏ thái độ thận trọng với việc cắt thêm. Việc lãi suất Úc giảm làm thu hẹp lợi thế chênh lệch lãi suất của AUD so với USD và các đồng tiền khác. Thêm vào đó, kinh tế Úc phụ thuộc lớn vào thương mại hàng hóa với Trung Quốc – cuộc chiến thuế quan Mỹ-Trung đe dọa nhu cầu nguyên liệu, gián tiếp bất lợi cho AUD. Thực tế, AUD đã suy yếu trong tháng 2 (xuống ~0,635 USD/AUD) trước khi hồi phục nhẹ nhờ USD suy yếu tuần này. Giá quặng sắt và hàng hóa xuất khẩu chủ lực của Úc chưa tăng đủ mạnh để bù đắp. Tâm lý risk-off toàn cầu cũng khiến AUD bị bán khi nhà đầu tư tránh tài sản rủi ro. Mặc dù vậy, AUD không phải yếu nhất vì vẫn có nền kinh tế ổn định và tỷ giá hối đoái linh hoạt. Đồng AUD đứng thứ 5, yếu hơn nhóm trên nhưng nhỉnh hơn NZD, CAD và USD vào thời điểm hiện tại.

  6. NZD (Đô la New Zealand) – NZD xếp gần cuối do chịu nhiều lực cản. Ngân hàng Dự trữ New Zealand đã mạnh tay cắt giảm lãi suất 0,5% trong quý này (từ ~5% xuống ~4,5%), thậm chí dẫn đầu nhóm G10 về nới lỏng. Lãi suất NZD giảm làm đồng tiền này kém hấp dẫn với carry trade. Kinh tế New Zealand phụ thuộc xuất khẩu sữa và nông sản, vốn dễ bị tác động khi kinh tế Trung Quốc và châu Á giảm tốc bởi thương chiến. Tâm lý e ngại rủi ro cũng khiến NZD bị bán tương tự AUD. Thực tế, USD đã giảm so với NZD tuần qua, nhưng chủ yếu do USD yếu hơn là NZD mạnh. Nội tại New Zealand tăng trưởng chậm và Ngân hàng Trung ương có thể còn giảm lãi suất nếu cần, do lạm phát đã về sát mục tiêu. Những yếu tố này khiến NZD trở thành một trong những đồng tiền yếu. Tuy không chịu đòn trực tiếp như CAD, NZD vẫn xếp trên USD nhờ USD đang chịu lực bán tháo mạnh.

  7. CAD (Đô la Canada) – Đồng CAD hiện khá yếu do tác động trực tiếp của chiến tranh thương mại và triển vọng kinh tế suy giảm. Canada lệ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ (75% hàng hóa xuất khẩu), nên việc Mỹ áp thuế 25% lên hàng Canada là cú sốc lớn. Ngân hàng Canada (BoC) đã cắt lãi suất xuống 3,0% hồi cuối tháng 1 để hỗ trợ kinh tế và nhiều khả năng sẽ cắt tiếp trong tháng. Tăng trưởng Canada năm 2025 được hạ dự báo (còn ~1,8%), trong khi lạm phát có nguy cơ bị đẩy lên bởi thuế quan (stagflation). Tuần qua, CAD rớt giá mạnh, USD/CAD vọt lên mức 1,43 (CAD thấp nhất trong nhiều tháng) trước khi hồi lại đôi chút khi Mỹ hoãn áp thuế ngay lập tức. Thủ tướng Trudeau thừa nhận Canada sẽ phải “sống chung với chiến tranh thương mại” trong tương lai gần, báo hiệu triển vọng CAD còn nhiều khó khăn. Dù vậy, CAD không phải yếu nhất nhờ giá dầu ổn định giúp hạn chế phần nào đà giảm. Hiện CAD đứng thứ 7/8, chỉ trên đồng USD.

  8. USD (Đô la Mỹ)Yếu nhất: Đồng bạc xanh đã rơi xuống vị thế yếu nhất trong rổ tiền tệ chính ở thời điểm hiện tại. Sau nhiều năm là nơi trú ẩn an toàn, USD đang mất dần sức hấp dẫn vì chính Mỹ trở thành nguồn gốc rủi ro cho thị trường – cuộc chiến thương mại do Mỹ khởi xướng đang đe dọa tăng trưởng và niềm tin kinh doanh
    . Nhà đầu tư toàn cầu lo ngại kinh tế Mỹ có thể hụt hơi, đặc biệt khi chính phủ Trump còn thực thi cả cắt giảm chi tiêu ngân sách liên bang. Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đã chuyển sang chu kỳ hạ lãi suất từ cuối 2024; hiện lãi suất chính sách 4,25-4,50% và thị trường dự báo sẽ còn giảm tiếp. Chênh lệch lãi suất giữa USD và các đồng khác thu hẹp, làm USD kém lợi suất hơn trước. Dòng tiền đã và đang rút khỏi tài sản USD – thể hiện qua chứng khoán Mỹ bị bán mạnh và USD Index chạm đáy 4 tháng. Đồng bạc xanh “trượt giá trong bối cảnh lo ngại tăng trưởng” và thiếu động lực hỗ trợ trước những bất ổn chính sách. Trong ngắn hạn, nếu tình hình chưa ổn định, Fed có thể phải nới lỏng hơn nữa để hỗ trợ kinh tế, càng gây áp lực lên USD. Do đó, USD hiện bị đánh giá là yếu nhất trong nhóm 8 đồng tiền chính.

6. Dự báo tuần tiếp theo (11/03/2025 - 15/03/2025)​


Tuần giao dịch tới, thị trường tiền tệ nhiều khả năng vẫn chịu ảnh hưởng của những diễn biến vừa qua, đồng thời tập trung vào các sự kiện kinh tế quan trọng sắp tới. Dưới đây là các yếu tố chính và dự báo xu hướng cho tuần 11/03 – 15/03/2025:
  • Căng thẳng thương mại và rủi ro chính trị: Cuộc chiến thương mại Mỹ – các đối tác sẽ tiếp tục là biến số lớn chi phối tâm lý thị trường. Hiện tại, nhà đầu tư đang theo dõi sát sao các động thái từ Nhà Trắng sau khi ông Trump tạm hoãn áp thuế lên Canada và Mexico thêm một tháng
    kitco.com
    . Nếu trong tuần tới có tín hiệu tích cực (ví dụ: Mỹ bày tỏ thiện chí đàm phán hoặc nhượng bộ một phần), tâm lý thị trường có thể cải thiện, giúp các đồng tiền rủi ro (AUD, NZD, CAD, GBP) hồi phục. Ngược lại, bất kỳ tuyên bố cứng rắn hoặc biện pháp leo thang nào từ Mỹ – chẳng hạn đe dọa áp thuế thêm với EU/Anh hoặc Trung Quốc trả đũa – sẽ đè nặng lên niềm tin. Giới phân tích lưu ý rằng ông Trump đặt hạn chót đến 2/4 để đánh giá lại việc miễn trừ thuế, nên tuần tới nếu không có tiến triển, thị trường có thể bắt đầu định giá rủi ro Mỹ áp thuế lên “mọi đối tác thương mại” sau thời hạn đó
    m.economictimes.com
    . Do đó, đồng USD vẫn chịu áp lực giảm nếu căng thẳng không hạ nhiệt, trong khi JPY và CHF dự kiến giữ vững sức mạnh nhờ nhu cầu trú ẩn an toàn.

  • Lịch sự kiện ngân hàng trung ương: Tuần tới, trọng tâm sẽ là cuộc họp của Ngân hàng Canada (BoC) vào ngày 12/03. Với bối cảnh hiện nay, BoC nhiều khả năng sẽ cắt giảm lãi suất thêm 0,25%, đưa lãi suất xuống 2,75%. Trên thị trường, kỳ vọng về việc BoC hạ lãi suất là rất cao – gần như “chắc chắn” theo giới phân tích
    reuters.com
    reuters.com
    – do kinh tế Canada đang chịu sức ép lớn từ thuế quan Mỹ và đầu tư yếu. Nếu BoC cắt giảm như dự báo và tỏ ra dovish (lo ngại) về thương mại, đồng CAD có thể suy yếu tiếp sau quyết định, nhất là so với USD và các tiền tệ mạnh hơn. Tuy nhiên, phần lớn động thái này đã được thị trường dự phóng, nên tác động có thể không quá đột biến trừ khi BoC cắt mạnh hơn 25 điểm cơ bản hoặc phát tín hiệu sẽ còn nới lỏng nhiều.

    Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) không họp chính sách tuần tới, nhưng giới đầu tư sẽ chú ý các phát biểu của quan chức ECB sau quyết định giảm lãi suất tuần rồi. Nếu có bài phát biểu nào nhấn mạnh lạm phát tăng và giảm bớt khả năng cắt lãi suất thêm (phù hợp với thông điệp chính sách đã có
    reuters.com
    ), euro sẽ tiếp tục được hỗ trợ. Ngược lại, bất kỳ bình luận dovish bất ngờ nào (ví dụ: lo ngại tăng trưởng, sẵn sàng hành động thêm) có thể kìm hãm đà tăng của EUR. Ngân hàng Anh (BOE) cũng không họp tuần tới, nhưng các dữ liệu Anh (xem bên dưới) có thể ảnh hưởng gián tiếp đến kỳ vọng chính sách BOE.

    Ngân hàng Nhật Bản (BOJ) sẽ có cuộc họp chính sách vào đầu tuần kế tiếp (18-19/03), do đó trong tuần 11-15/03, thị trường có thể bắt đầu đồn đoán về khả năng BOJ điều chỉnh lập trường. Hiện BOJ được cho là sẽ giữ nguyên lãi suất âm và biên độ lợi suất, nhất là khi Thống đốc mới còn chưa nhậm chức chính thức. Tuy nhiên, bất kỳ tin tức hay tin đồn nào về việc BOJ xem xét thắt chặt (do lạm phát Nhật tăng trên 2%) sẽ khiến JPY tăng giá mạnh hơn nữa. Khả năng này thấp trong tuần tới, nên nhiều khả năng JPY sẽ chủ yếu dao động dựa trên tâm lý rủi ro chung.
  • Dữ liệu kinh tế quan trọng: Tuần tới có một loạt báo cáo kinh tế đáng chú ý, trong đó quan trọng nhất là lạm phát Mỹ (CPI tháng 2) công bố ngày 13/03. Đây sẽ là yếu tố then chốt định hướng kỳ vọng Fed. Nếu CPI cho thấy lạm phát lõi tăng mạnh hơn dự báo (do hiệu ứng thuế quan đẩy giá hàng hóa lên), Fed có thể phải cân nhắc kỹ trước khi cắt giảm lãi suất thêm. Tuy nhiên, đa số chuyên gia cho rằng tác động của thuế đến CPI có độ trễ, có thể chưa phản ánh rõ ngay trong số liệu tháng 2
    reuters.com
    reuters.com
    . Fed New York Williams gần đây nói ông “đã tính đến một phần tác động tăng giá từ thuế” và cho rằng chính sách hiện tại của Fed “đang phù hợp”
    reuters.com
    reuters.com
    . Do đó, nếu CPI chỉ tăng nhẹ như dự báo (~0,3% m/m), thị trường sẽ duy trì kỳ vọng Fed tiếp tục cắt lãi suất quý II
    reuters.com
    – kịch bản này bất lợi cho USD. Ngược lại, nếu CPI cao bất ngờ, USD có thể được hỗ trợ ngắn hạn nhờ khả năng Fed phải trì hoãn giảm lãi suất để quan sát lạm phát. Bên cạnh CPI, doanh số bán lẻ Mỹ (Retail Sales)tháng 2 dự kiến công bố 14/03 cũng rất quan trọng. Doanh số yếu sẽ củng cố lo ngại tăng trưởng Mỹ chậm lại, còn nếu bất ngờ tích cực, có thể xoa dịu phần nào tâm lý bi quan về kinh tế Mỹ.

    Tại Anh, sẽ có báo cáo GDP tháng 1thống kê việc làm (dự kiến giữa tuần). Kinh tế Anh tháng 1 được dự báo tăng trưởng nhẹ trở lại sau quý IV trì trệ. Số liệu tốt hơn kỳ vọng có thể hỗ trợ GBP, ngược lại nếu tăng trưởng âm hoặc thị trường lao động suy yếu, sức ép lên BOE cắt giảm lãi suất sẽ tăng, kéo GBP xuống. Ngoài ra, tiến triển đàm phán thương mại Anh – Mỹ sẽ được chú ý sau khi Bộ trưởng Tài chính Anh kêu gọi “nhượng bộ lẫn nhau” để tránh thuế
    marketscreener.com
    . Nếu có tín hiệu tích cực (ví dụ Mỹ tạm miễn thuế cho Anh), GBP có thể nhận thêm lực đẩy.

    Ở châu Âu, tuần tới có chỉ số Niềm tin kinh tế ZEW của Đức (dự kiến 12/03) và sản lượng công nghiệp khu vực eurozone. Chỉ số ZEW nhiều khả năng giảm do các nhà phân tích Đức lo ngại thương mại xấu đi, nhưng thị trường đã phần nào dự báo điều này. Euro có thể không bị ảnh hưởng lớn trừ khi ZEW rơi mạnh bất ngờ. Ngược lại, nếu có thông tin tích cực về việc Quốc hội Đức thảo luận thuận lợi gói đầu tư 500 tỷ EUR vào ngày 13/03
    reuters.com
    , euro sẽ được củng cố thêm.

    Với Úc và New Zealand, tuần tới không có sự kiện kinh tế lớn nội tại. Đồng AUD và NZD sẽ chủ yếu dao động theo khẩu vị rủi ro toàn cầu và tin tức Trung Quốc. Trung Quốc có thể công bố số liệu sản xuất công nghiệp và doanh số bán lẻ tháng 2 vào cuối tuần. Nếu số liệu này thấp do tác động thuế quan, nó sẽ gây sức ép lên AUD, NZD; ngược lại, bất ngờ tích cực hoặc gói kích thích kinh tế từ Bắc Kinh (nếu có) sẽ hỗ trợ các đồng tiền này.
  • Xu hướng dòng tiền và thị trường: Dựa trên các yếu tố trên, tuần tới dòng tiền nhiều khả năng vẫn thận trọng. Các đồng tiền mạnh tuần này như JPY, CHF, EUR dự kiến duy trì ưu thế, nhất là nếu dữ liệu Mỹ không đủ tốt để đảo ngược kỳ vọng Fed nới lỏng. USD có thể tiếp tục “loay hoay ở mức đáy” do chưa có nhân tố nào đủ giúp phục hồi niềm tin
    m.economictimes.com
    . Tuy nhiên, đà bán tháo USD có thể chậm lại đôi chút khi thị trường tạm chờ đợi thêm dữ liệu (CPI, Retail Sales) và quyết sách sắp tới của Fed. GBP nhiều khả năng dao động trong biên độ 1.27-1.30 USD; nếu dữ liệu Anh tốt và không có tin xấu về thuế Mỹ-Anh, GBP/USD có thể vượt 1.30. CAD dự kiến vẫn chịu áp lực trước và ngay sau cuộc họp BoC – USD/CAD có thể hướng tới 1.44 nếu BoC tỏ ra rất dovish. Sang cuối tuần, nếu giá dầu có biến động (do cuộc họp OPEC+ chẳng hạn), CAD sẽ phản ứng tương ứng. AUD, NZDsẽ khó có bứt phá khi chưa có tín hiệu rõ ràng về thương chiến hay tin tốt từ Trung Quốc; khả năng duy trì ở mức thấp, trừ phi tâm lý thị trường bất ngờ cải thiện mạnh thì mới phục hồi rõ nét.

Tóm lại, tuần 11/03 – 15/03, các đồng tiền an toàn và euro nhiều khả năng vẫn tương đối mạnh nhờ động lực hiện tại, trong khi USD và các đồng nhạy cảm chu kỳ tiếp tục chịu sức ép. Biến động có thể sẽ xoay quanh các tin tức về lạm phát Mỹ và động thái chính sách (BoC, phát biểu Fed/ECB). Nhà đầu tư nên tiếp tục cảnh giác với các tin tức đột xuất về thương mại từ Washington. Nếu không có bất ngờ lớn, xu hướng chính có thể duy trì: USD yếu – EUR, JPY, CHF mạnh – GBP trung lập đến tích cực nhẹ – AUD, NZD, CAD trầy trật. Mọi con mắt sẽ hướng đến dữ liệu Mỹ để xác nhận liệu Fed có “bật đèn xanh” cho chu kỳ nới lỏng mạnh hơn hay không – yếu tố sẽ định hình bước đi tiếp theo của thị trường FX trong những tuần sắp tới.


Nguồn tham khảo: Bloomberg, Reuters, Investing, IMF, FED, ECB, BOE, BOJ, BOC và phân tích từ JP Morgan, Bank of America, MUFG, Barclays...
 
 

Giới thiệu sách Trading hay
Phương Pháp Wyckoff Hiện Đại - Kỹ thuật Nhận diện Xu hướng Thị trường Tiềm năng

Phương pháp Wyckoff là một phương pháp price action kinh điển và đem lại thành công cho nhiều trader. Phương pháp này là nền tảng của nhiều phương pháp trading nổi tiếng khác
Cái chi ri sếp, dài quá đệ là lười đọc luôn đó :big_smile:.Cái cốt lõi là kèo kọt mô sếp ơi????
 
 

BÌNH LUẬN MỚI NHẤT

AdBlock Detected

We get it, advertisements are annoying!

Sure, ad-blocking software does a great job at blocking ads, but it also blocks useful features of our website. For the best site experience please disable your AdBlocker.

Back
Bên trên

Miễn trừ trách nhiệm

Tất cả nội dung trên website này đều vì mục đích cung cấp thông tin và không phải lời khuyên đầu tư.

Tại Việt Nam, giao dịch CFD forex có các rủi ro nhất định, trong đó bao gồm rủi ro về pháp lý. Độc giả nên tìm hiểu kỹ trước khi đưa ra quyết định tham gia.