- 6,199
- 31,191
- Thread cover
- data/assets/threadprofilecover/Vang3-1773663744.png
- Chủ đề liên quan
- 21952,22252,
Lạm phát âm thầm làm xói mòn tài sản của bạn. Một đô la năm 1924 có thể mua được những thứ có giá khoảng 18 đô la ngày nay — tức là mất hơn 94% sức mua chỉ trong một thế kỷ. Tuy nhiên, trong cùng khoảng thời gian đó, vàng không chỉ giữ được giá trị mà còn tăng lên đáng kể. Một ounce vàng có giá khoảng 20 đô la năm 1924 hiện có giá trị hơn 5.000 đô la.
Nhưng điều đó có nghĩa là vàng luôn là một công cụ phòng ngừa lạm phát đáng tin cậy? Cuộc tranh luận giữa vàng và lạm phát trải dài trên 100 năm với nhiều dữ liệu – và nó kể một câu chuyện phức tạp, giàu dữ liệu với một phán quyết dài hạn rõ ràng cùng một số lưu ý quan trọng trong ngắn hạn mà mọi nhà đầu tư nên hiểu trước khi hành động.
Vàng chiếm một vị trí độc nhất vô nhị trong bối cảnh này. Nó không thể được in ra. Nguồn cung của nó chỉ tăng nhẹ mỗi năm (khoảng 1-2% hàng năm từ khai thác). Nó không có rủi ro đối tác. Và nó đã được công nhận là một phương tiện lưu trữ giá trị trong mọi nền văn minh lớn trong hàng nghìn năm.
Hiểu được cơ chế đằng sau dữ liệu về vàng và lạm phát là bước đầu tiên để đọc hiểu chính xác dữ liệu 100 năm qua.
Trong phần lớn thế kỷ 20, giá vàng danh nghĩa được ấn định bằng sắc lệnh của chính phủ. Theo hệ thống Bretton Woods được thiết lập sau Thế chiến II, đồng đô la Mỹ được neo vào vàng ở mức 35 đô la một ounce — và các loại tiền tệ chính khác cũng được neo vào đô la. Cơ cấu này đã kiềm chế lạm phát và khiến giá vàng danh nghĩa không thể thay đổi.
Khi Tổng thống Nixon chấm dứt chế độ chuyển đổi đô la sang vàng vào ngày 15 tháng 8 năm 1971 — sự kiện hiện được gọi là Cú sốc Nixon — mối quan hệ hiện đại giữa vàng và lạm phát đã ra đời. Lần đầu tiên sau nhiều thập kỷ, vàng được tự do giao dịch theo giá thị trường, và hậu quả vô cùng nghiêm trọng.
Tóm lại: Trong gần 50 năm, giá vàng được chính phủ chứ không phải thị trường quyết định. Mọi điều bạn cần biết về vàng như một công cụ phòng ngừa lạm phát đều bắt đầu từ thời điểm điều đó thay đổi.
1971–1980: Thử thách lạm phát lớn đầu tiên của vàng
Sau cú sốc Nixon, giá vàng ngay lập tức phản ánh áp lực lạm phát đã tích tụ trong nhiều năm. Hai cú sốc dầu mỏ — vào năm 1973 và 1979 — kết hợp với chính sách tài khóa mở rộng đã đẩy lạm phát của Mỹ lên mức hai chữ số. Ở đỉnh điểm năm 1980, chỉ số CPI lạm phát đạt khoảng 14,8%.
Phản ứng của vàng thật phi thường. Giá vàng tăng vọt từ khoảng 35 đô la/ounce năm 1971 lên đỉnh điểm khoảng 850 đô la/ounce vào tháng 1 năm 1980 — mức tăng hơn 2.300% tính theo giá trị danh nghĩa. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng gần gấp đôi trong cùng thời kỳ. Vàng không chỉ theo kịp lạm phát mà còn vượt xa nó, mang lại lợi nhuận thực tế vượt trội cho các nhà đầu tư nắm giữ trong một trong những thập kỷ kinh tế hỗn loạn nhất trong lịch sử hiện đại.
Biểu đồ dưới đây thể hiện mối quan hệ giữa giá vàng và Chỉ số Giá tiêu dùng của Mỹ (CPI) ở mức 100 vào năm 1971 — năm mà mối quan hệ giữa vàng và lạm phát hiện đại bắt đầu. Mối quan hệ đó được trực quan hóa từ năm 1971 đến nay như sau:
Cả hai chuỗi số liệu đều bắt đầu từ 100 vào cuối thời kỳ bản vị vàng. Các giá trị phản ánh mức trung bình hàng năm.
Việc sử dụng thang đo logarit ở đây là có chủ ý — mức tăng giá vàng tính theo giá trị danh nghĩa lớn đến mức nếu sử dụng thang đo tuyến tính thì đường biểu diễn chỉ số giá tiêu dùng (CPI) sẽ gần như nằm ngang.
Hãy lưu ý sự khác biệt rõ rệt trong giai đoạn lạm phát tăng vọt những năm 1970 và giai đoạn mở rộng sau năm 2008, cũng như cách vàng ổn định và hoạt động kém hiệu quả trong giai đoạn giảm phát những năm 1980-1990. Mặt trái của câu chuyện đó — sự mất giá của chính đồng đô la trong cùng thời kỳ — cũng đáng được xem xét cùng với những dữ liệu này.
Tóm lại: Trong thời kỳ lạm phát cao kéo dài với lãi suất thực âm, vàng thể hiện hiệu suất vượt trội.
Sau khi đạt đỉnh vào tháng 1 năm 1980, giá vàng bước vào giai đoạn thị trường giảm kéo dài. Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Paul Volcker đã mạnh tay tăng lãi suất quỹ liên bang — cuối cùng lên hơn 20% — để kiềm chế lạm phát. Và điều đó đã có hiệu quả. Khi lãi suất thực chuyển mạnh sang dương và lạm phát giảm, động lực chính thúc đẩy nhu cầu vàng đã biến mất.
Đến năm 2000, giá vàng giao dịch ở mức gần 270 USD/ounce, thấp hơn nhiều so với mức đỉnh năm 1980 cả về giá trị danh nghĩa và giá trị điều chỉnh theo lạm phát. Trong khi đó, chỉ số S&P 500 mang lại lợi nhuận hàng năm vượt quá 17% trong suốt những năm 1990. Vàng không chỉ hoạt động kém hơn cổ phiếu mà còn kém hơn cả tiền mặt.
Giai đoạn hai thập kỷ này là luận điểm phản bác quan trọng nhất đối với bất kỳ tuyên bố đơn giản nào cho rằng "vàng luôn là biện pháp phòng ngừa lạm phát". Bối cảnh đóng vai trò vô cùng quan trọng. Biến số then chốt không phải là bản thân lạm phát mà là môi trường lãi suất thực.
Tóm lại: Khi lạm phát giảm và lãi suất thực dương đáng kể, vàng thường hoạt động kém hiệu quả hơn — đôi khi kém hơn đáng kể và trong thời gian dài.
Vàng bắt đầu một chu kỳ tăng giá kéo dài, đưa giá vàng từ dưới 300 USD/ounce vào năm 2001 lên mức cao kỷ lục khoảng 1.900 USD/ounce vào tháng 9 năm 2011 — mức tăng hơn 600%.
Điều quan trọng cần lưu ý là, chỉ số lạm phát CPI trong giai đoạn này tương đối ôn hòa so với tiêu chuẩn lịch sử — trung bình khoảng 2-3% mỗi năm. Tuy nhiên, giá vàng lại tăng vọt. Điều này cho thấy một động lực chính thứ hai ngoài CPI: sự mở rộng tiền tệ và sự mất giá của tiền tệ . Khi các ngân hàng trung ương bơm thanh khoản vào hệ thống và thâm hụt ngân sách gia tăng, nguồn cung vàng cố định trở nên khan hiếm hơn so với lượng tiền pháp định đang tăng lên.
Tóm lại: Giá vàng phản ứng với sự mất giá của tiền tệ, rủi ro tài chính hệ thống và lãi suất thực tế — chứ không chỉ đơn thuần là chỉ số CPI của bất kỳ tháng nào.
Giai đoạn này củng cố động lực lãi suất. Khi lãi suất thực tăng nhẹ và "rủi ro đuôi" của sự sụp đổ tài chính giảm dần, phần bù rủi ro của vàng với vai trò là tài sản trú ẩn an toàn đã bị thu hẹp.
Tháng 8 năm 2020, giá vàng đạt mức kỷ lục lúc bấy giờ, vượt quá 2.000 USD/ounce. Ngay cả khi Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng mạnh lãi suất trong giai đoạn 2022-2023 để chống lạm phát, vàng vẫn chứng tỏ khả năng phục hồi tốt hơn so với các chu kỳ thắt chặt trước đó — kết thúc năm 2023 với mức tăng hơn 13%.
Giá vàng đã vượt mốc 3.000 USD/ounce lần đầu tiên vào ngày 14 tháng 3 năm 2025 — mức tăng hàng quý mạnh nhất trong gần 40 năm — sau đó tăng vọt lên trên 4.000 USD/ounce vào tháng 10 năm 2025 và tiếp tục leo lên trên 5.000 USD/ounce vào đầu năm 2026, thiết lập các mức cao kỷ lục liên tiếp nhờ sự không chắc chắn về thuế quan, nhu cầu từ ngân hàng trung ương và đồng đô la suy yếu.
Các yếu tố cấu trúc thúc đẩy đợt tăng giá vàng trong những năm 2020 rất rõ rệt: việc mua vàng liên tục từ các ngân hàng trung ương (đặc biệt là Trung Quốc, Ấn Độ và các nền kinh tế thị trường mới nổi), sự phân mảnh địa chính trị, đa dạng hóa dự trữ đô la và kỳ vọng lạm phát dài hạn vẫn ở mức cao so với trước đại dịch.
Mối quan hệ then chốt là: giá vàng có xu hướng tăng khi lãi suất thực thấp hoặc âm, và giảm khi lãi suất thực cao và dương.
Lãi suất thực phản ánh lợi nhuận từ các tài sản "an toàn" sau khi đã tính đến lạm phát. Khi lãi suất quỹ liên bang là 5% và lạm phát là 7%, lãi suất thực ở mức âm sâu – và vàng trở nên hấp dẫn hơn so với tiền mặt hoặc trái phiếu. Khi lãi suất thực dương (như trong hầu hết những năm 1980 và 1990), chi phí cơ hội khi nắm giữ vàng tăng lên, và kim loại này có xu hướng hoạt động kém hiệu quả hơn.
Các yếu tố khác được ghi nhận có thể ảnh hưởng đến giá vàng bao gồm:
Ưu điểm then chốt của vàng so với trái phiếu TIPS và hàng hóa là rủi ro đối tác bằng không — nó không phải là nghĩa vụ của bất kỳ ai. Vàng vật chất được nắm giữ trực tiếp không thể vỡ nợ, tái cấu trúc hoặc pha loãng. Trong các kịch bản rủi ro hệ thống khi các biện pháp phòng ngừa rủi ro khác đồng thời thất bại, giá trị độc đáo của vàng càng trở nên rõ ràng hơn.
Sức mua của vàng: Trường hợp dài hạn
Có lẽ điểm dữ liệu thuyết phục nhất trong toàn bộ hồ sơ 100 năm là lập luận về sức mua. Một ounce vàng vào đầu thế kỷ 20 có thể mua được một bộ vest nam cao cấp. Ngày nay, một ounce vàng vẫn mua được một bộ vest nam cao cấp — và thậm chí còn hơn thế nữa. Giá trị bằng đô la của bộ vest đó đã tăng từ khoảng 20 đô la lên hơn 5.000 đô la, theo sát giá vàng với độ chính xác đáng kinh ngạc trong suốt một thế kỷ.
Tiền mặt lại cho thấy điều ngược lại. Một tờ 20 đô la năm 1924 hầu như không mua được gì tương đương ngày nay. Đây là lý do cốt yếu cho vai trò của vàng như một điểm tựa tài chính: tiền tệ pháp định là một tài sản mất giá theo thiết kế. Vàng thì không.
Tóm lại
Một trăm năm dữ liệu đã đưa ra một kết luận rõ ràng với những lưu ý quan trọng: vàng là một kênh lưu trữ giá trị dài hạn đáng tin cậy và hoạt động tốt trong môi trường lạm phát cao, lãi suất thực thấp. Tuy nhiên, nó không phải là một công cụ phòng ngừa rủi ro hoàn hảo trong ngắn hạn, và có thể hoạt động kém hiệu quả trong thời gian dài khi chính sách tiền tệ thắt chặt và lạm phát được kiềm chế.
Đối với các nhà đầu tư đang đối mặt với môi trường hiện nay — nơi lạm phát vẫn ở mức cao hơn mức trung bình lịch sử, bảng cân đối kế toán của ngân hàng trung ương vẫn ở mức cao kỷ lục và sự bất ổn địa chính trị gia tăng — thì mối quan hệ giữa vàng và lạm phát trong hơn 100 năm qua là một lý do thuyết phục để nắm giữ vàng như một phần của danh mục đầu tư đa dạng. Không phải để đầu cơ, mà là để xem vàng như một điểm tựa tài chính đã được lịch sử chứng minh nhiều lần.
Nhưng điều đó có nghĩa là vàng luôn là một công cụ phòng ngừa lạm phát đáng tin cậy? Cuộc tranh luận giữa vàng và lạm phát trải dài trên 100 năm với nhiều dữ liệu – và nó kể một câu chuyện phức tạp, giàu dữ liệu với một phán quyết dài hạn rõ ràng cùng một số lưu ý quan trọng trong ngắn hạn mà mọi nhà đầu tư nên hiểu trước khi hành động.
“Bảo vệ chống lạm phát” thực chất có nghĩa là gì?
Công cụ phòng ngừa lạm phát là một tài sản duy trì hoặc tăng giá trị thực (đã điều chỉnh theo lạm phát) khi giá cả hàng hóa và dịch vụ tăng lên. Tiền mặt hầu như không đáp ứng được tiêu chí này – tiền tệ pháp định về cơ bản mất giá khi các ngân hàng trung ương mở rộng nguồn cung tiền. Cổ phiếu có thể phòng ngừa lạm phát trong thời gian rất dài, nhưng hiệu suất của chúng trong những đợt lạm phát tăng đột biến lại không ổn định. Bất động sản trong lịch sử đã bảo toàn sức mua, nhưng lại đi kèm với những hạn chế về tính thanh khoản, chi phí bảo trì và rủi ro về địa lý.Vàng chiếm một vị trí độc nhất vô nhị trong bối cảnh này. Nó không thể được in ra. Nguồn cung của nó chỉ tăng nhẹ mỗi năm (khoảng 1-2% hàng năm từ khai thác). Nó không có rủi ro đối tác. Và nó đã được công nhận là một phương tiện lưu trữ giá trị trong mọi nền văn minh lớn trong hàng nghìn năm.
Hiểu được cơ chế đằng sau dữ liệu về vàng và lạm phát là bước đầu tiên để đọc hiểu chính xác dữ liệu 100 năm qua.
Mối quan hệ giữa vàng và lạm phát: Phân tích theo từng giai đoạn
1924–1971: Kỷ nguyên bản vị vàngTrong phần lớn thế kỷ 20, giá vàng danh nghĩa được ấn định bằng sắc lệnh của chính phủ. Theo hệ thống Bretton Woods được thiết lập sau Thế chiến II, đồng đô la Mỹ được neo vào vàng ở mức 35 đô la một ounce — và các loại tiền tệ chính khác cũng được neo vào đô la. Cơ cấu này đã kiềm chế lạm phát và khiến giá vàng danh nghĩa không thể thay đổi.
Khi Tổng thống Nixon chấm dứt chế độ chuyển đổi đô la sang vàng vào ngày 15 tháng 8 năm 1971 — sự kiện hiện được gọi là Cú sốc Nixon — mối quan hệ hiện đại giữa vàng và lạm phát đã ra đời. Lần đầu tiên sau nhiều thập kỷ, vàng được tự do giao dịch theo giá thị trường, và hậu quả vô cùng nghiêm trọng.
Tóm lại: Trong gần 50 năm, giá vàng được chính phủ chứ không phải thị trường quyết định. Mọi điều bạn cần biết về vàng như một công cụ phòng ngừa lạm phát đều bắt đầu từ thời điểm điều đó thay đổi.
1971–1980: Thử thách lạm phát lớn đầu tiên của vàng
Sau cú sốc Nixon, giá vàng ngay lập tức phản ánh áp lực lạm phát đã tích tụ trong nhiều năm. Hai cú sốc dầu mỏ — vào năm 1973 và 1979 — kết hợp với chính sách tài khóa mở rộng đã đẩy lạm phát của Mỹ lên mức hai chữ số. Ở đỉnh điểm năm 1980, chỉ số CPI lạm phát đạt khoảng 14,8%.
Phản ứng của vàng thật phi thường. Giá vàng tăng vọt từ khoảng 35 đô la/ounce năm 1971 lên đỉnh điểm khoảng 850 đô la/ounce vào tháng 1 năm 1980 — mức tăng hơn 2.300% tính theo giá trị danh nghĩa. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng gần gấp đôi trong cùng thời kỳ. Vàng không chỉ theo kịp lạm phát mà còn vượt xa nó, mang lại lợi nhuận thực tế vượt trội cho các nhà đầu tư nắm giữ trong một trong những thập kỷ kinh tế hỗn loạn nhất trong lịch sử hiện đại.
Biểu đồ dưới đây thể hiện mối quan hệ giữa giá vàng và Chỉ số Giá tiêu dùng của Mỹ (CPI) ở mức 100 vào năm 1971 — năm mà mối quan hệ giữa vàng và lạm phát hiện đại bắt đầu. Mối quan hệ đó được trực quan hóa từ năm 1971 đến nay như sau:
Giá vàng so với chỉ số lạm phát của Mỹ (CPI) — được quy chuẩn về 100 vào năm 1971
Cả hai chuỗi số liệu đều bắt đầu từ 100 vào cuối thời kỳ bản vị vàng. Các giá trị phản ánh mức trung bình hàng năm.
Việc sử dụng thang đo logarit ở đây là có chủ ý — mức tăng giá vàng tính theo giá trị danh nghĩa lớn đến mức nếu sử dụng thang đo tuyến tính thì đường biểu diễn chỉ số giá tiêu dùng (CPI) sẽ gần như nằm ngang.
Hãy lưu ý sự khác biệt rõ rệt trong giai đoạn lạm phát tăng vọt những năm 1970 và giai đoạn mở rộng sau năm 2008, cũng như cách vàng ổn định và hoạt động kém hiệu quả trong giai đoạn giảm phát những năm 1980-1990. Mặt trái của câu chuyện đó — sự mất giá của chính đồng đô la trong cùng thời kỳ — cũng đáng được xem xét cùng với những dữ liệu này.
Tóm lại: Trong thời kỳ lạm phát cao kéo dài với lãi suất thực âm, vàng thể hiện hiệu suất vượt trội.
1980–2000: Chương cảnh báo
Câu chuyện của Gold không phải là một chuỗi chiến thắng liên tục, và việc bỏ qua giai đoạn này sẽ là một sai lầm.Sau khi đạt đỉnh vào tháng 1 năm 1980, giá vàng bước vào giai đoạn thị trường giảm kéo dài. Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Paul Volcker đã mạnh tay tăng lãi suất quỹ liên bang — cuối cùng lên hơn 20% — để kiềm chế lạm phát. Và điều đó đã có hiệu quả. Khi lãi suất thực chuyển mạnh sang dương và lạm phát giảm, động lực chính thúc đẩy nhu cầu vàng đã biến mất.
Đến năm 2000, giá vàng giao dịch ở mức gần 270 USD/ounce, thấp hơn nhiều so với mức đỉnh năm 1980 cả về giá trị danh nghĩa và giá trị điều chỉnh theo lạm phát. Trong khi đó, chỉ số S&P 500 mang lại lợi nhuận hàng năm vượt quá 17% trong suốt những năm 1990. Vàng không chỉ hoạt động kém hơn cổ phiếu mà còn kém hơn cả tiền mặt.
Giai đoạn hai thập kỷ này là luận điểm phản bác quan trọng nhất đối với bất kỳ tuyên bố đơn giản nào cho rằng "vàng luôn là biện pháp phòng ngừa lạm phát". Bối cảnh đóng vai trò vô cùng quan trọng. Biến số then chốt không phải là bản thân lạm phát mà là môi trường lãi suất thực.
Tóm lại: Khi lạm phát giảm và lãi suất thực dương đáng kể, vàng thường hoạt động kém hiệu quả hơn — đôi khi kém hơn đáng kể và trong thời gian dài.
2000–2011: Một thị trường tăng giá mới được xây dựng trên sự suy giảm giá trị đồng tiền
Vụ sụp đổ bong bóng dot-com, sự kiện 11/9, chiến tranh Iraq và cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 đã đồng loạt làm lung lay niềm tin vào các tài sản tài chính và dẫn đến những phản ứng chính sách tiền tệ bất thường. Cục Dự trữ Liên bang đã cắt giảm lãi suất mạnh mẽ và giữ ở mức gần bằng 0 trong nhiều năm. Chính phủ Mỹ phải gánh chịu thâm hụt ngân sách lớn. Các ngân hàng trung ương toàn cầu mở rộng bảng cân đối kế toán của mình.Vàng bắt đầu một chu kỳ tăng giá kéo dài, đưa giá vàng từ dưới 300 USD/ounce vào năm 2001 lên mức cao kỷ lục khoảng 1.900 USD/ounce vào tháng 9 năm 2011 — mức tăng hơn 600%.
Điều quan trọng cần lưu ý là, chỉ số lạm phát CPI trong giai đoạn này tương đối ôn hòa so với tiêu chuẩn lịch sử — trung bình khoảng 2-3% mỗi năm. Tuy nhiên, giá vàng lại tăng vọt. Điều này cho thấy một động lực chính thứ hai ngoài CPI: sự mở rộng tiền tệ và sự mất giá của tiền tệ . Khi các ngân hàng trung ương bơm thanh khoản vào hệ thống và thâm hụt ngân sách gia tăng, nguồn cung vàng cố định trở nên khan hiếm hơn so với lượng tiền pháp định đang tăng lên.
Tóm lại: Giá vàng phản ứng với sự mất giá của tiền tệ, rủi ro tài chính hệ thống và lãi suất thực tế — chứ không chỉ đơn thuần là chỉ số CPI của bất kỳ tháng nào.
2011–2018: Củng cố dưới chính sách chặt chẽ hơn
Khi Cục Dự trữ Liên bang bắt đầu phát tín hiệu về sự kết thúc của chính sách tiền tệ thời khủng hoảng, giá vàng bước vào giai đoạn điều chỉnh kéo dài nhiều năm. Từ năm 2011 đến năm 2015, giá vàng giảm từ mức cao nhất xuống khoảng 1.050 USD/ounce — giảm khoảng 45% — khi các nhà đầu tư chuyển hướng trở lại thị trường chứng khoán và đồng đô la mạnh lên.Giai đoạn này củng cố động lực lãi suất. Khi lãi suất thực tăng nhẹ và "rủi ro đuôi" của sự sụp đổ tài chính giảm dần, phần bù rủi ro của vàng với vai trò là tài sản trú ẩn an toàn đã bị thu hẹp.
2019–Hiện nay: Kỷ nguyên lạm phát hiện đại
Giá vàng bắt đầu tăng vào năm 2019 khi Cục Dự trữ Liên bang (Fed) quay trở lại chính sách cắt giảm lãi suất. Sau đó, đại dịch COVID-19 đã đẩy nhanh mọi xu hướng cùng một lúc: kích thích tài chính quy mô lớn, mở rộng bảng cân đối kế toán của ngân hàng trung ương ở mức kỷ lục, gián đoạn chuỗi cung ứng, và cuối cùng là tỷ lệ lạm phát cao nhất tại Mỹ kể từ đầu những năm 1980.Tháng 8 năm 2020, giá vàng đạt mức kỷ lục lúc bấy giờ, vượt quá 2.000 USD/ounce. Ngay cả khi Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng mạnh lãi suất trong giai đoạn 2022-2023 để chống lạm phát, vàng vẫn chứng tỏ khả năng phục hồi tốt hơn so với các chu kỳ thắt chặt trước đó — kết thúc năm 2023 với mức tăng hơn 13%.
Giá vàng đã vượt mốc 3.000 USD/ounce lần đầu tiên vào ngày 14 tháng 3 năm 2025 — mức tăng hàng quý mạnh nhất trong gần 40 năm — sau đó tăng vọt lên trên 4.000 USD/ounce vào tháng 10 năm 2025 và tiếp tục leo lên trên 5.000 USD/ounce vào đầu năm 2026, thiết lập các mức cao kỷ lục liên tiếp nhờ sự không chắc chắn về thuế quan, nhu cầu từ ngân hàng trung ương và đồng đô la suy yếu.
Các yếu tố cấu trúc thúc đẩy đợt tăng giá vàng trong những năm 2020 rất rõ rệt: việc mua vàng liên tục từ các ngân hàng trung ương (đặc biệt là Trung Quốc, Ấn Độ và các nền kinh tế thị trường mới nổi), sự phân mảnh địa chính trị, đa dạng hóa dự trữ đô la và kỳ vọng lạm phát dài hạn vẫn ở mức cao so với trước đại dịch.
Điều gì thực sự tác động đến giá vàng? (Không chỉ là chỉ số giá tiêu dùng)
Một trong những quan niệm sai lầm phổ biến nhất về vàng là nó chỉ đơn giản là một công cụ theo dõi chỉ số giá tiêu dùng (CPI). Dữ liệu 100 năm cho thấy đó là một sự đơn giản hóa quá mức — và nghiên cứu từ Hội đồng Vàng Thế giới cũng xác nhận điều đó. Vàng nên được hiểu là một thước đo cho lãi suất thực và niềm tin tiền tệ — trong đó CPI chỉ là một yếu tố đầu vào, chứ không phải toàn bộ phương trình.Mối quan hệ then chốt là: giá vàng có xu hướng tăng khi lãi suất thực thấp hoặc âm, và giảm khi lãi suất thực cao và dương.
Lãi suất thực phản ánh lợi nhuận từ các tài sản "an toàn" sau khi đã tính đến lạm phát. Khi lãi suất quỹ liên bang là 5% và lạm phát là 7%, lãi suất thực ở mức âm sâu – và vàng trở nên hấp dẫn hơn so với tiền mặt hoặc trái phiếu. Khi lãi suất thực dương (như trong hầu hết những năm 1980 và 1990), chi phí cơ hội khi nắm giữ vàng tăng lên, và kim loại này có xu hướng hoạt động kém hiệu quả hơn.
Các yếu tố khác được ghi nhận có thể ảnh hưởng đến giá vàng bao gồm:
- Giảm giá trị tiền tệ: Khi các ngân hàng trung ương mở rộng nguồn cung tiền một cách đáng kể (như trong giai đoạn 2008–2011 và 2020–2022), vàng thường được hưởng lợi vì nguồn cung cố định của nó trở nên khan hiếm hơn so với lượng tiền tệ cơ sở đang tăng lên.
- Rủi ro địa chính trị: Vàng luôn thu hút nhu cầu trú ẩn an toàn trong thời kỳ xung đột, bất ổn tài chính hoặc bất ổn thể chế.
- Nhu cầu của ngân hàng trung ương: Từ năm 2010, các ngân hàng trung ương trên toàn cầu đã mua ròng vàng, một xu hướng tăng tốc sau năm 2022 khi các quốc gia tìm cách giảm sự phụ thuộc vào đồng đô la. Trong năm 2022 và 2023, các ngân hàng trung ương đã mua vàng với tốc độ cao nhất trong hơn 50 năm.
- Sức mạnh của đồng đô la: Vì vàng được định giá bằng đô la Mỹ, nên đồng đô la suy yếu thường hỗ trợ giá vàng tăng cao và ngược lại.
Ưu điểm then chốt của vàng so với trái phiếu TIPS và hàng hóa là rủi ro đối tác bằng không — nó không phải là nghĩa vụ của bất kỳ ai. Vàng vật chất được nắm giữ trực tiếp không thể vỡ nợ, tái cấu trúc hoặc pha loãng. Trong các kịch bản rủi ro hệ thống khi các biện pháp phòng ngừa rủi ro khác đồng thời thất bại, giá trị độc đáo của vàng càng trở nên rõ ràng hơn.
Sức mua của vàng: Trường hợp dài hạn
Có lẽ điểm dữ liệu thuyết phục nhất trong toàn bộ hồ sơ 100 năm là lập luận về sức mua. Một ounce vàng vào đầu thế kỷ 20 có thể mua được một bộ vest nam cao cấp. Ngày nay, một ounce vàng vẫn mua được một bộ vest nam cao cấp — và thậm chí còn hơn thế nữa. Giá trị bằng đô la của bộ vest đó đã tăng từ khoảng 20 đô la lên hơn 5.000 đô la, theo sát giá vàng với độ chính xác đáng kinh ngạc trong suốt một thế kỷ.
Tiền mặt lại cho thấy điều ngược lại. Một tờ 20 đô la năm 1924 hầu như không mua được gì tương đương ngày nay. Đây là lý do cốt yếu cho vai trò của vàng như một điểm tựa tài chính: tiền tệ pháp định là một tài sản mất giá theo thiết kế. Vàng thì không.
Tóm lại
Một trăm năm dữ liệu đã đưa ra một kết luận rõ ràng với những lưu ý quan trọng: vàng là một kênh lưu trữ giá trị dài hạn đáng tin cậy và hoạt động tốt trong môi trường lạm phát cao, lãi suất thực thấp. Tuy nhiên, nó không phải là một công cụ phòng ngừa rủi ro hoàn hảo trong ngắn hạn, và có thể hoạt động kém hiệu quả trong thời gian dài khi chính sách tiền tệ thắt chặt và lạm phát được kiềm chế.
Đối với các nhà đầu tư đang đối mặt với môi trường hiện nay — nơi lạm phát vẫn ở mức cao hơn mức trung bình lịch sử, bảng cân đối kế toán của ngân hàng trung ương vẫn ở mức cao kỷ lục và sự bất ổn địa chính trị gia tăng — thì mối quan hệ giữa vàng và lạm phát trong hơn 100 năm qua là một lý do thuyết phục để nắm giữ vàng như một phần của danh mục đầu tư đa dạng. Không phải để đầu cơ, mà là để xem vàng như một điểm tựa tài chính đã được lịch sử chứng minh nhiều lần.
Tham khảo: GoldSilver
Giới thiệu sách Trading hay
Khám phá Nghệ thuật Giao dịch Tiền tệ Chuyên nghiệp
Sách được viết bởi FX Trader chuyên nghiệp, có gần 30 năm giao dịch Forex cho các ngân hàng lớn thế giới như Citi, Nomura hay HSBC, đồng thời từng trading cho quỹ đầu cơ có vốn hàng chục triệu đô la
Bài viết liên quan