- 20,000
- 89,887
- Thread cover
- data/assets/threadprofilecover/bobvolman32-1791596355.png
- Chủ đề liên quan
- 42458,42205,86120,85122,88250,
Tóm tắt bài trước:
Tổng quan: Nhiều chiến lược giao dịch hiện nay được xây dựng dựa trên một quy trình bài bản, thay vì chỉ phụ thuộc vào một tín hiệu đơn lẻ. Quy trình này thường bao gồm một chuỗi các bước nối tiếp nhau, từ đó mới dẫn đến điểm kích hoạt lệnh cuối cùng.
Cụ thể, các nhà giao dịch thường bắt đầu bằng việc thiết lập định kiến giao dịch (trading bias) hoặc một góc nhìn dài hạn. Tiếp theo, họ sẽ kiên nhẫn chờ đợi các nhịp điều chỉnh (pullback) hoặc các cú nảy (bounce) để tối ưu hóa tỷ lệ Risk:Reward. Cuối cùng, họ tìm kiếm một tín hiệu đảo chiều xác nhận giá đã sẵn sàng quay lại guồng quay tăng hoặc giảm.
Chiến lược mà chúng ta thảo luận trong phần này sử dụng đường trung bình động (Moving Average) để xác định xu hướng chính, chỉ báo Stochastic Oscillator để nhận diện các nhịp điều chỉnh trong xu hướng đó, và MACD-Histogram để bắt tín hiệu đảo chiều ngắn hạn. Đây là một hệ thống hoàn chỉnh được vận hành qua 3 bước cốt lõi.
Hiểu rõ các công cụ chỉ báo: Đầu tiên, Moving Average (MA) là dạng chỉ báo theo sau xu hướng và luôn có độ trễ so với giá. Điều này đồng nghĩa với việc xu hướng thực tế trên biểu đồ đã thay đổi từ trước khi các đường MA kịp phát ra tín hiệu. Rất nhiều anh em trader thường e ngại và bỏ qua MA chính vì độ trễ này, nhưng thực tế, điều đó không hề làm giảm đi giá trị của chúng. Đường MA giúp "làm mượt" các biến động nhiễu của giá, mang lại cho chúng ta một góc nhìn dọn dẹp và sạch sẽ hơn, từ đó dễ dàng nhận diện cấu trúc xu hướng tổng thể.
Hệ thống này sử dụng hai đường MA kết hợp để định hình thiên kiến giao dịch. Góc nhìn sẽ là Bullish (Thiên hướng mua) khi đường MA chu kỳ ngắn cắt lên trên đường MA chu kỳ dài. Ngược lại, góc nhìn chuyển sang Bearish (Thiên hướng bán) khi đường MA ngắn cắt xuống dưới đường MA dài. Mặc dù anh em có thể tùy chỉnh bất kỳ cặp chu kỳ MA nào theo sở thích, nhưng trong bài viết này, chúng ta sẽ thống nhất sử dụng đường SMA 20 và SMA 150. Ở ví dụ bên dưới với cổ phiếu Baxter International (BAX), anh em có thể thấy rõ định kiến giao dịch đã chuyển từ Bullish sang Bearish như thế nào khi đường SMA 20 gãy xuống dưới SMA 150 vào giai đoạn giữa tháng 8.
Mảnh ghép thứ hai của hệ thống này là sử dụng Stochastic Oscillator để "bắt" các nhịp điều chỉnh. Là một chỉ báo dao động được giới hạn trong biên độ cố định từ 0 đến 100, Stochastic cực kỳ lý tưởng trong việc phát hiện các cú pullback hoặc những nhịp nảy lên trong ngắn hạn. Cụ thể, khi chỉ báo nhúng xuống dưới mức 20, nó báo hiệu giá đang có một nhịp pullback. Ngược lại, khi Stochastic vượt lên trên ngưỡng 80, đó là dấu hiệu của một cú nảy phục hồi.
Mảnh ghép cuối cùng của chiến lược chính là MACD-Histogram, được dùng để xác nhận thời điểm giá thực sự ngoặt lên hoặc cắm xuống. Công cụ MACD-Histogram đo lường khoảng cách chênh lệch giữa bản thân đường MACD và đường Tín hiệu (Signal line) của nó. Chỉ báo này sẽ hiển thị giá trị dương khi đường MACD nằm trên Signal line, và mang giá trị âm khi MACD chìm xuống dưới Signal line. Nói một cách đơn giản, MACD-Histogram sẽ chuyển dương khi động lượng giá bắt đầu vọt lên, và chuyển âm khi giá bắt đầu quay đầu giảm.
- Bắt được một xu hướng mạnh ngay từ giai đoạn trứng nước chưa bao giờ là việc dễ dàng. Anh em thường rất dễ dính phải các tín hiệu nhiễu (false signals) hoặc những cú "bứt phá xịt". Có lẽ đó là lý do tại sao những người giao dịch theo xu hướng được gọi là "người đi theo xu hướng" (trend followers) chứ không phải là "người dự báo xu hướng" (trend forecasters). Tuy nhiên, trên thị trường vẫn có những công cụ hỗ trợ anh em nhận diện được sự thay đổi trong động lượng, từ đó bắt trúng giai đoạn khởi đầu của xu hướng mà chúng ta hằng tìm kiếm.
- Một trong những công cụ "quốc dân" nhất chính là Đường trung bình động hội tụ phân kỳ, hay anh em quen gọi là MACD. Bản thân chỉ báo MACD được cấu tạo từ nhiều thành phần, mỗi phần lại đảm nhận những chức năng riêng biệt. Và một trong số đó chính là tín hiệu MACD cắt đường Zero (Zero line cross).
- Vấn đề cốt lõi của giao cắt Zero là nó tạo ra lượng tín hiệu nhiễu nhiều ngang ngửa tín hiệu chuẩn. Vì vậy, anh em bắt buộc phải có bộ lọc để tăng xác suất thắng. Nhưng việc này đòi hỏi một quy trình bài bản. Nào, chúng ta hãy cùng bắt đầu lại từ những thứ căn bản nhất.
- Nói một cách đơn giản, đó là khi đường MACD và đường Tín hiệu (Signal line) cắt qua mức 0 (đường Zero). Sẽ có hai kịch bản giao cắt xảy ra:
- Giao cắt Zero dương (Tín hiệu Bullish/Tăng giá). Xảy ra khi đường MACD và đường Tín hiệu cắt lên trên mức Zero. Về cơ bản, điều này cho thấy hành động giá đang có động lượng tăng.
- Giao cắt Zero âm (Tín hiệu Bearish/Giảm giá). Xảy ra khi đường MACD và đường Tín hiệu cắt xuống dưới mức Zero. Anh em cũng đoán được rồi đấy, tín hiệu này báo hiệu động lượng đang thiên về hướng giảm.
- Bởi vì MACD được cấu tạo dựa trên các đường trung bình động, nên bản chất nó đã là một chỉ báo trễ (lagging indicator). Do đó, cách hiệu quả nhất để đọc tín hiệu chuẩn xác hơn chính là kết hợp với price action ngay trong thời gian thực. Và vì mục tiêu của chúng ta là đo lường sức mạnh của một xu hướng hoặc khả năng đảo chiều, anh em nên tập trung vào các Swing Point — tức là các đỉnh (swing highs) và đáy (swing lows). Suy cho cùng, đây chính là những nền tảng cơ bản nhất hình thành nên mọi xu hướng:
- Xu hướng tăng (Uptrend) = Đỉnh sau cao hơn đỉnh trước (HH) và Đáy sau cao hơn đáy trước (HL).
- Xu hướng giảm (Downtrend) = Đáy sau thấp hơn đáy trước (LL) và Đỉnh sau thấp hơn đỉnh trước (LH).
- Để một xu hướng tăng có thể duy trì, giá phải liên tục phá vỡ ( breakout) các đỉnh cũ đi lên, đồng thời các nhịp điều chỉnh không được đâm thủng các đáy cũ trước đó. Quy luật ngược lại áp dụng cho xu hướng giảm. Tóm lại, anh em hoàn toàn có thể sử dụng các đỉnh đáy này (swing points) để gia tăng tỷ lệ thắng khi giao dịch với tín hiệu MACD cắt đường Zero. Bây giờ, hãy cùng xem một ví dụ thực tế về cách phương pháp này hoạt động nhé.
- Tóm lại, quy tắc giao dịch với giao cắt Zero thực ra rất đơn giản: Đợi đường MACD cắt mức 0, sau đó check ngay các Swing Point (đỉnh/đáy) hoặc bất kỳ dấu hiệu price action nào ủng hộ cho kịch bản tăng/giảm. Nếu không kết hợp, anh em chỉ đang nhắm mắt đánh theo MACD, và việc làm mồi cho các tín hiệu nhiễu là điều khó tránh khỏi.
Chiến lược Động lượng (Moving Momentum)
Tổng quan: Nhiều chiến lược giao dịch hiện nay được xây dựng dựa trên một quy trình bài bản, thay vì chỉ phụ thuộc vào một tín hiệu đơn lẻ. Quy trình này thường bao gồm một chuỗi các bước nối tiếp nhau, từ đó mới dẫn đến điểm kích hoạt lệnh cuối cùng.
Cụ thể, các nhà giao dịch thường bắt đầu bằng việc thiết lập định kiến giao dịch (trading bias) hoặc một góc nhìn dài hạn. Tiếp theo, họ sẽ kiên nhẫn chờ đợi các nhịp điều chỉnh (pullback) hoặc các cú nảy (bounce) để tối ưu hóa tỷ lệ Risk:Reward. Cuối cùng, họ tìm kiếm một tín hiệu đảo chiều xác nhận giá đã sẵn sàng quay lại guồng quay tăng hoặc giảm.
Chiến lược mà chúng ta thảo luận trong phần này sử dụng đường trung bình động (Moving Average) để xác định xu hướng chính, chỉ báo Stochastic Oscillator để nhận diện các nhịp điều chỉnh trong xu hướng đó, và MACD-Histogram để bắt tín hiệu đảo chiều ngắn hạn. Đây là một hệ thống hoàn chỉnh được vận hành qua 3 bước cốt lõi.
Hiểu rõ các công cụ chỉ báo: Đầu tiên, Moving Average (MA) là dạng chỉ báo theo sau xu hướng và luôn có độ trễ so với giá. Điều này đồng nghĩa với việc xu hướng thực tế trên biểu đồ đã thay đổi từ trước khi các đường MA kịp phát ra tín hiệu. Rất nhiều anh em trader thường e ngại và bỏ qua MA chính vì độ trễ này, nhưng thực tế, điều đó không hề làm giảm đi giá trị của chúng. Đường MA giúp "làm mượt" các biến động nhiễu của giá, mang lại cho chúng ta một góc nhìn dọn dẹp và sạch sẽ hơn, từ đó dễ dàng nhận diện cấu trúc xu hướng tổng thể.
Hệ thống này sử dụng hai đường MA kết hợp để định hình thiên kiến giao dịch. Góc nhìn sẽ là Bullish (Thiên hướng mua) khi đường MA chu kỳ ngắn cắt lên trên đường MA chu kỳ dài. Ngược lại, góc nhìn chuyển sang Bearish (Thiên hướng bán) khi đường MA ngắn cắt xuống dưới đường MA dài. Mặc dù anh em có thể tùy chỉnh bất kỳ cặp chu kỳ MA nào theo sở thích, nhưng trong bài viết này, chúng ta sẽ thống nhất sử dụng đường SMA 20 và SMA 150. Ở ví dụ bên dưới với cổ phiếu Baxter International (BAX), anh em có thể thấy rõ định kiến giao dịch đã chuyển từ Bullish sang Bearish như thế nào khi đường SMA 20 gãy xuống dưới SMA 150 vào giai đoạn giữa tháng 8.
Mảnh ghép thứ hai của hệ thống này là sử dụng Stochastic Oscillator để "bắt" các nhịp điều chỉnh. Là một chỉ báo dao động được giới hạn trong biên độ cố định từ 0 đến 100, Stochastic cực kỳ lý tưởng trong việc phát hiện các cú pullback hoặc những nhịp nảy lên trong ngắn hạn. Cụ thể, khi chỉ báo nhúng xuống dưới mức 20, nó báo hiệu giá đang có một nhịp pullback. Ngược lại, khi Stochastic vượt lên trên ngưỡng 80, đó là dấu hiệu của một cú nảy phục hồi.
Mảnh ghép cuối cùng của chiến lược chính là MACD-Histogram, được dùng để xác nhận thời điểm giá thực sự ngoặt lên hoặc cắm xuống. Công cụ MACD-Histogram đo lường khoảng cách chênh lệch giữa bản thân đường MACD và đường Tín hiệu (Signal line) của nó. Chỉ báo này sẽ hiển thị giá trị dương khi đường MACD nằm trên Signal line, và mang giá trị âm khi MACD chìm xuống dưới Signal line. Nói một cách đơn giản, MACD-Histogram sẽ chuyển dương khi động lượng giá bắt đầu vọt lên, và chuyển âm khi giá bắt đầu quay đầu giảm.
Nguồn: Stockcharts
Giới thiệu sách Trading hay
Các Phương Pháp Price Action Kinh Điển
Bộ sách tổng hợp các phương pháp Price Action truyền thống và hiện đại, với các hướng dẫn cụ thể và dễ áp dụng cho nhà giao dịch
Bài viết liên quan